Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416361161111PHẠM VŨ KHÁNH HIỀN10/06/199816CNQTHCLC01
2412180728Trương Mỹ Hoa19/10/199918CNATMCLC01
3412180730Lê Thị Minh Hoàng23/06/200018CNATMCLC02
4412180737Phạm Ngọc Hưng07/12/200018CNATMCLC02
5412180738Võ Quốc Hưng03/01/200018CNATMCLC01
6412180741Bùi Công Huy23/08/200018CNATMCLC04
7412180744Lê Dương Quang Huy17/06/199918CNATMCLC02
8412180746Nguyễn Quang Huy03/09/200018CNATMCLC03
9412180752Lê Thị Huyền02/01/200018CNATMCLC04
10412180756Phạm Ngọc Khánh Huyền28/04/200018CNATMCLC01
11412180733Nguyễn Đăng Hùng22/05/199918CNATMCLC04
12412180735Trương Minh Hùng20/02/200018CNATMCLC01
13412180759Đỗ Nam Phi Khanh20/03/200018CNATMCLC02
14415180124Mai Thanh Kiều01/07/200018CNTCLC01
15415180125Trần Nhật Lam23/03/200018CNTCLC01
16412180769Mai Ngô Ngọc Lê14/04/200018CNATMCLC04
17412180771Đặng Thị Khánh Linh28/06/199918CNATMCLC04
18412180772Hồ Quang Linh10/03/199918CNATMCLC04
19412180773Hoàng Thị Thùy Linh05/04/200018CNATMCLC02
20411180774Lê Thị Khánh Linh11/07/200018CNACLC06
21412180778Phạm Thị Ngọc Linh20/10/200018CNATMCLC01
22412180781Võ Thị Hiếu Linh14/05/200018CNATMCLC01
23415180126Nguyễn Ngọc Long23/03/200018CNTCLC01
24412180788Nguyễn Trần Nhật Long18/08/200018CNATMCLC01
25415180127Nguyễn Ngọc Mai16/12/200018CNTCLC01
26415180128Trần Tuyết Mai31/03/200018CNTCLC01
27412170945Từ Thị Tuyết Mai26/10/199917CNATMCLC01
28412180794Vưu Huệ Mẫn03/11/200018CNATMCLC03