Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180136Nguyễn Thị Lê Nơ02/01/200018CNTCLC01
2412180862Vương Kiều Oanh09/05/200018CNATMCLC04
3412180865Hoàng Châu Phương04/01/200018CNATMCLC01
4415180137Huỳnh Thị Thu Phương21/04/200018CNTCLC01
5412180869Phan Bích Phương16/05/200018CNATMCLC04
6412180864Nguyễn Hoàng Đa Phúc27/10/200018CNATMCLC04
7412180874Nguyễn Minh Quân30/08/200018CNATMCLC03
8415180138Nguyễn Thục Quyên02/12/200018CNTCLC01
9412180878Lê Như Quỳnh09/09/200018CNATMCLC02
10415180139Trà Ngô Thị Xuân Quỳnh23/12/200018CNTCLC01
11412180882Trần Thanh Sang11/01/200018CNATMCLC01
12412180888Trần Thiện Tâm19/11/200018CNATMCLC02
13412180893Trần Thị Dịu Thanh19/10/200018CNATMCLC01
14412180894Đậu Thị Thảo06/03/200018CNATMCLC04
15412180895Đinh Thị Phương Thảo11/08/200018CNATMCLC03
16415180140Nguyễn Thị Thu Thảo14/10/200018CNTCLC01
17412180900Trần Phương Thảo12/03/200018CNATMCLC02
18412180890Nghiêm Thị Hồng Thái24/01/200018CNATMCLC02
19411180891Nguyễn Thị Hồng Thắm08/08/200018CNACLC05
20412180902Nguyễn Đức Thọ22/02/200018CNATMCLC03
21412180908Nguyễn Thị Anh Thư14/02/200018CNATMCLC01
22412180911Đặng Thị Thanh Thương11/11/200018CNATMCLC03
23412180914Ngô Thị Hoài Thương22/04/200018CNATMCLC01
24412180916Phan Thị Thanh Thương24/02/200018CNATMCLC01
25415180142Trương Trần Hoàng Thương22/11/200018CNTCLC01
26412180905Hồ Vũ Hà Thu11/08/200018CNATMCLC03
27412180919Nguyễn Thị Ngọc Thuỷ02/11/199918CNATMCLC03
28412180917Đặng Thị Thu Thuý20/01/200018CNATMCLC02