Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180920Huỳnh Thị Thu Thủy13/09/200018CNATMCLC02
2412180922Nguyễn Thị Thu Thủy08/04/200018CNATMCLC02
3412180925Đặng Thị Thủy Tiên20/03/200018CNATMCLC04
4412180939Đỗ Thị Thùy Trang20/09/200018CNATMCLC01
5415180144Lê Thị Thuỳ Trang05/10/200018CNTCLC01
6412180940Nguyễn Thị Kiều Trang14/10/200018CNATMCLC01
7415180145Nguyễn Thị Minh Trang10/04/200018CNTCLC01
8415180146Nguyễn Thị Thu Trang19/07/200018CNTCLC01
9412180943Phan Quỳnh Trang26/08/200018CNATMCLC01
10412180928Dương Thuỳ Trâm12/01/200018CNATMCLC03
11412180930Huỳnh Thị Thuỳ Trâm17/10/200018CNATMCLC04
12412180931Lê Nguyên Bảo Trâm12/01/200018CNATMCLC02
13415180143Lê Thị Thùy Trâm18/06/200018CNTCLC01
14411180934Nguyễn Thị Ngọc Trâm08/08/200018CNACLC05
15412180938Trần Ngọc Huyền Trân28/06/200018CNATMCLC04
16412180945Lê Phương Trinh30/07/200018CNATMCLC03
17412180947Trần Phạm Lan Trinh02/01/200018CNATMCLC02
18416180113Đàm Thành Trung17/08/200018CNQTHCLC01
19415180147Dương Nguyễn Thảo Trúc01/01/200018CNTCLC01
20412180956Trần Thanh Tuyền27/04/200018CNATMCLC03
21412180951Nguyễn Thị Ngọc Tú11/07/200018CNATMCLC03
22415180148Nguyễn Thị Kim Uyên30/11/200018CNTCLC01
23412180966Nguyễn Thị Thu Uyên20/12/200018CNATMCLC02
24412180968Trần Thu Uyên21/11/200018CNATMCLC04
25412180974Nguyễn Thị Tường Vi03/10/200018CNATMCLC02
26412180979Huỳnh Lê Uyên Vy20/09/200018CNATMCLC01
27412180981Nguyễn Ngọc Hà Vy30/08/200018CNATMCLC02
28412180982Phan Thị Tường Vy01/09/200018CNATMCLC02
29412180983Trần Thị Yến Vy20/06/200018CNATMCLC01
30412180988Trương Thị Hải Yến16/04/200018CNATMCLC02
31415180149Huỳnh Hàn Khả Ý28/09/200018CNTCLC01