Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415190001Hoàng An02/06/200119CNTDL01
2415180001Lê Hoài An12/04/200018CNT01
3415190002Nguyễn Thị Thúy An11/08/200119CNTDL01
4416190146Bùi Hồng Anh03/06/200119CNDPH02
5417190106Bùi Thị Nguyên Anh16/06/200119CNH01
6415190003Đặng Thị Lan Anh08/05/200119CNT01
7415190004Hoàng Phương Anh31/07/200119CNTDL01
8416190001Hoàng Thị Kiều Anh11/11/200119CNQTH02
9417190146Lê Thị Hoàng Anh10/10/200119CNH02
10419190001Nguyễn Ngọc Anh09/02/200119SPATH01
11417190147Nguyễn Phùng Bảo Anh24/07/200119CNH02
12417190216Nguyễn Thị Hoàng Anh06/08/200019CNTL01
13419190066Nguyễn Thị Ngọc Anh11/10/200119SPT01
14419190067Nguyễn Thị Vân Anh22/05/199919SPT01
15411190010Nguyễn Thị Việt Anh24/01/200119CNA05
16412190011Nguyễn Xuân Quỳnh Anh05/03/200119CNATM01
17412190012Phạm Hồng Anh05/07/200119CNATM01
18415190005Phạm Lan Anh22/05/200119CNTDL01
19414190003Phạm Trần Tiến Anh10/05/199919CNN01
20415190006Phùng Thị Vân Anh02/11/200119CNT01
21415190007Trần Thị Hoài Anh14/03/200119CNT01
22413190003Trần Thị Lan Anh24/01/200119CNP01
23417190001Trần Thị Lan Anh13/04/200119CNJ01
24417190002Trần Thị Phương Anh31/08/200119CNJ01
25416190004Trần Vân Anh16/10/200119CNQTH01
26415190008Võ Thị Kim Anh09/11/200119CNT01
27416190005Vũ Hồ Trâm Anh28/02/200119CNQTH02
28417190107Đoàn Thị Ngọc Ánh30/05/200119CNH01
29417190003Phan Nhật Ánh14/04/200119CNJ01
30415190010Trương Nguyễn Ngọc Ánh14/09/200119CNTTM01
31415190011Huỳnh Nguyễn Thái Bảo02/12/200119CNTDL01
32419190003Mai Thị Thái Bình15/10/200119SPATH01