Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190021Nguyễn Thị Thanh Bình31/01/200119CNA06
2417190217Mã Thị Ngọc Bích26/10/200119CNTL01
3417190039Trần Thị Thu Bông24/05/200119CNJ02
4419190049Nguyễn Ngọc Cẩm30/11/200119SPP01
5412190025Lý Thoại Châu06/03/200119CNATM01
6411190026Nguyễn Thị Ngọc Châu22/06/200119CNA05
7413190007Phạm Thị Thích Châu25/08/200019CNP01
8416190007Trần Đỗ Minh Châu27/05/200119CNQTH02
9417190108Trần Thị Ngọc Châu16/04/200119CNH01
10412190030Đoàn Thị Kim Chi10/03/200119CNATM02
11417190040Hà Thị Kim Chi19/06/200119CNJ02
12416190009Lê Bùi Minh Chi20/11/200119CNQTH01
13417190109Ngô Thị Na Chi02/11/200119CNH01
14415190012Trịnh Thị Chi01/01/200119CNT01
15415190013Kiều Đức Chức20/06/200119CNTDL01
16411190037Thẩm Thị Hoài Danh19/11/200119CNA08
17419190050Trần Thị Cẩm Dân30/07/200119SPP01
18416190010Huỳnh Thị Diễm23/04/200119CNQTH01
19412190040Nguyễn Thị Kiều Diễm16/03/200119CNADL01
20416180126Nguyễn Thị Tố Diễm16/03/200019CNDPH02
21417190218Nguyễn Thị Diệu29/04/200119CNTL01
22413190009Nguyễn Thùy Diệu28/12/200119CNP01
23417190148Trần Thị Diệu21/11/200119CNH02
24415190015Lê Tấn Dương19/04/200119CNTDL01
25419190005Lê Thị Thùy Dương27/06/200119SPATH01
26419190006Nguyễn Thùy Dương01/09/200019SPA01
27417190219Phạm Thị Ánh Dương22/07/200119CNTL01
28417190110Trần Thùy Dương15/12/200119CNH01
29415190016Trương Thùy Dương22/11/200019CNTDL01
30412190044Đồng Thị Phương Dung24/04/200119CNATM01
31412190045Huỳnh Thị Dung08/02/200119CNATM02
32417190041Lê Thị Mỹ Dung22/08/200119CNJ02