Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190047Lê Thị Mỹ Dung03/03/200119CNA02
2416190107Nguyễn Thị Dung02/07/200119CNDPH01
3415190014Võ Thị Thùy Dung07/09/200119CNTDL01
4416190011Nguyễn Duy15/10/200119CNQTH01
5416190012Nguyễn Đức Duy03/07/200119CNQTH02
6417190004Hoàng Thị Thùy Duyên25/08/200119CNJ01
7416190013Nguyễn Bảo Đan Duyên26/06/200119CNQTH02
8417190042Nguyễn Đường Duyên15/09/200119CNJ02
9419190004Nguyễn Kiều Duyên07/05/200119SPA01
10413190011Nguyễn Kỳ Duyên13/04/200119CNPDL01
11416190014Nguyễn Ngọc Huỳnh Duyên26/08/200119CNQTH02
12414190006Nguyễn Thị Duyên25/04/200119CNNDL01
13417190111Nguyễn Thị Mỹ Duyên12/04/200119CNH01
14416190015Phan Thị Ngọc Duyên13/12/199719CNQTH02
15412190057Võ Hoàng Duyên07/12/200119CNADL02
16414190007Nguyễn Thị Hà Đông29/09/200119CNN01
17416190106Nguyễn Văn Phương Đông22/06/200119CNDPH01
18417190220Hồ Nhật Khánh Đoan15/03/200119CNTL01
19413190012Nguyễn Thị Hồng Gấm18/11/200119CNPDL01
20415190017Bùi Ngọc Hương Giang01/09/200119CNT01
21417190005Dương Thị Trường Giang24/11/200119CNJ01
22415190018Đào Thị Trà Giang25/01/200119CNTDL01
23415190019Lê Hương Giang17/08/200119CNTTM01
24413190013Lê Thị Hương Giang21/04/200119CNPDL01
25416190108Mai Trà Giang22/05/200119CNDPH01
26417190043Nguyễn Hương Giang05/07/200119CNJ02
27412190066Nguyễn Thị Hà Giang27/08/200119CNATM02
28416190016Phạm Thị Trà Giang15/06/200119CNQTH02
29415190020Trần Thị Giang03/04/200119CNT01
30413190015Trịnh Hoàng Giang14/04/199919CNPTTSK01
31415190021Tạ Nguyễn Quỳnh Giao29/04/200119CNTDL01
32419190008Nguyễn Hiếu Hạnh16/08/200119SPA01