Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190045Nguyễn Thị Bích Hạnh23/03/200119CNJ02
2416190149Nguyễn Thị Mỹ Hạnh01/02/200119CNDPH02
3419190009Đặng Lê Việt Hằng19/03/200119SPA01
4416190148Hồ Thị Hằng07/10/200119CNDPH02
5413190020Lê Thị Hằng06/01/200119CNP01
6416190018Lê Thị Hằng19/11/200119CNQTH02
7412190088Lê Thị Thu Hằng12/09/200119CNATM02
8416190019Ngô Thị Mỹ Hằng23/12/200019CNQTH01
9414190010Nguyễn Thị Hằng05/12/200119CNNDL01
10416190109Nguyễn Thị Hằng20/08/200119CNDPH01
11417190044Nguyễn Thị Bích Hằng22/10/200119CNJ02
12411190091Nguyễn Thị Thu Hằng15/12/200119CNA04
13417190223Nguyễn Thị Thu Hằng23/10/200119CNTL01
14417190115Nguyễn Võ Minh Hằng16/09/200119CNH01
15411190094Trần Thị Thúy Hằng10/05/200119CNA05
16415190026Nguyễn Bùi Thị Hai17/09/200119CNT01
17419190068Lê Uyên Hoàng Hạnh13/04/200119SPT01
18415190022Bùi Thị Hà28/04/200119CNTTM01
19415190023Hồ Lê Ngọc Hà26/07/200119CNT01
20413190017Hoàng Thị Phương Hà23/07/200119CNP01
21417190149Nguyễn Thị Hà21/08/200119CNH02
22417190006Nguyễn Thị Thu Hà26/03/200119CNJ01
23412190074Nguyễn Thị Việt Hà29/11/200119CNATM01
24412190075Phạm Ngọc Hà01/01/200119CNATM01
25415190024Phạm Thị Hà10/10/200119CNT01
26415190025Trần Thị Hà03/07/200119CNT01
27419190007Trần Thu Hà24/06/200119SPATH01
28417190150Bùi Thị Minh Hải21/11/200119CNH02
29414190008Đào Ngọc Hải31/08/200119CNN01
30415190027Nguyễn Thị Hải13/01/200119CNT01
31416190017Lê Thị Hảo10/09/200119CNQTH02
32419190010Hồ Hải Bảo Hân28/07/200119SPA01