Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190114Nguyễn Lê Kiều Hân13/07/200119CNH01
2416190020Nguyễn Phước Khánh Hân18/01/200119CNQTH01
3415190028Nguyễn Thị Bảo Hân19/10/200119CNTDL01
4417190113Vi Ngọc Hân25/08/200119CNH01
5416190110Cao Ngọc Hậu07/09/200119CNDPH01
6415190029Đinh Thị Thu Hậu29/03/200119CNT01
7416190151Đỗ Thị Hậu04/06/200119CNDPH02
8416190023Nguyễn Thị Thanh Hậu20/02/200119CNQTH01
9415190030Đoàn Thị Thu Hiền21/10/200119CNTDL01
10419190069Đỗ Thị Thu Hiền15/12/200019SPT01
11413190022Hồ Lê Diệu Hiền01/01/200119CNPDL01
12416190152Hoàng Mỹ Hiền19/06/200019CNDPH02
13412190098Ngô Thị Dịu Hiền11/03/200119CNATM02
14416190111Nguyễn Thị Hiền20/09/200119CNDPH01
15412190101Nguyễn Thị Thu Hiền06/01/200119CNADL02
16419190011Nguyễn Thị Thu Hiền03/02/200119SPATH01
17419190012Trần Thị Thúy Hiền03/03/200119SPATH01
18415190031Võ Thị Mai Hiền02/03/200119CNTTM01
19415190032Lê Thị Kim Hiếu01/07/200119CNTTM01
20419190070Nguyễn Gia Hiếu01/03/200119SPT01
21417190008Nguyễn Thị Hiếu31/10/200119CNJ01
22414190016Võ Thị Phương Hiếu06/02/200119CNNDL01
23417190007Lê Thị Hiệp15/06/200119CNJ01
24417190046Lê Thị Hồng13/01/200119CNJ02
25417190151Đặng Thị Thúy Hoa06/02/200119CNH02
26415190034Trịnh Thị Hoa03/02/200119CNT01
27411190113Lê Phương Hoài09/11/199919CNA07
28416190153Trương Lê Nữ Hoài20/11/200119CNDPH02
29413190027Nguyễn Minh Hoàng26/08/200019CNPDL01
30419190014Phan Nhật Hoàng16/04/200119SPATH01
31416190189Đinh Thị Minh Hòa07/01/200119CNQTH01
32419190013Hồ Thị Hòa31/07/200119SPA01