Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190147Đoàn Thị Khuyên08/01/200119CNA08
2415180037Nguyễn Nhã Khuyên07/12/200018CNT01
3416190158Dương Thị Kiều10/11/200119CNDPH02
4411190144Võ Thị Kiều17/07/200119CNA04
5411190152Nguyễn Thị Lam06/03/200119CNA08
6416190116Đặng Thị Minh Lan08/08/200119CNDPH01
7415190044Nguyễn Hữu Hoàng Lan19/08/200119CNTTM01
8416190160Nguyễn Thị Phương Lan08/07/200119CNDPH02
9416190031Thái Phương Lan04/07/200119CNQTH01
10416190159Nguyễn Thanh Lài23/11/200119CNDPH02
11417190116Nguyễn Thị Lành14/07/200119CNH01
12415190045Bùi Thị Hoa Lâm29/07/200119CNTDL01
13416190032Nguyễn Văn Hoàng Lâm26/09/200119CNQTH01
14411190159Ngô Thị Như Lên18/02/200119CNA06
15415190047Phùng Thị Lên20/12/200119CNTTM01
16415190046Vũ Thị Mỹ Lệ09/05/200119CNT01
17415190048Phan Thị Liên02/04/200119CNTDL01
18411190160Võ Thị Hồng Liên13/08/200119CNA02
19417190117Nguyễn Thị Liễu17/04/200119CNH01
20417190118Trần Thị Liệu22/04/200119CNH01
21417190009Trần Thị A Lin16/01/200119CNJ01
22412190162Cao Thị Diệu Linh20/04/200119CNADL01
23417190120Dương Võ Nhất Linh02/06/200119CNH01
24415190049Dương Võ Nhị Linh02/06/200119CNTTM01
25419190053Đặng Nguyễn Khánh Linh30/09/200019SPP01
26413190036Đỗ Thị Mỹ Linh12/08/200119CNPDL01
27414190023Hồ Thị Mỹ Linh01/12/200119CNNDL01
28419190054Hoàng Thị Mai Linh03/09/200119SPP01
29415190050Huỳnh Thị Mỹ Linh28/02/200119CNTTM01
30413190037Lâm Thị Linh17/07/200119CNP01
31415190051Lê Thị Linh06/06/200119CNTTM01
32415190052Lương Ánh Linh20/12/200119CNTTM01