Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190033Lường Thị Thùy Linh16/07/200119CNQTH01
2417190119Ngô Phạm Mỹ Linh30/08/200119CNH01
3415190053Nguyễn Thị Hà Linh16/06/200119CNT01
4419190019Nguyễn Thị Khánh Linh10/03/199519SPA01
5416190034Nguyễn Thị Mai Linh03/01/200119CNQTH02
6416190117Nguyễn Thị Mỹ Linh15/09/200119CNDPH01
7415190054Phan Thị Mỹ Linh11/04/200119CNTTM01
8415190055Phan Thị Mỹ Linh24/09/200119CNT01
9416190162Phan Thị Mỹ Linh23/03/200019CNDPH02
10415190056Trần Đoàn Quỳnh Linh09/09/200119CNTDL01
11416190036Trần Nguyễn Khánh Linh15/12/200119CNQTH02
12417190225Trần Thị Mỹ Linh05/05/200119CNTL01
13419190020Trần Thị Thảo Linh31/08/200119SPATH01
14417190155Võ Thị Nhật Linh23/03/200119CNH02
15416190118Bùi Thị Kim Loan18/04/200119CNDPH01
16415190057Bùi Thị Thanh Loan21/12/200119CNTDL01
17417190156Nguyễn Thị Thùy Loan07/10/200119CNH02
18412190179Lê Thị Mỹ Lương02/06/200019CNADL01
19415190058Nguyễn Thị Lương07/09/200119CNTTM01
20415190059Nguyễn Thị Lương02/08/200019CNTTM01
21416190163Ngô Hồng Lựu14/07/200119CNDPH02
22419190021Bùi Thị Cẩm Ly26/09/200119SPA01
23415190060Hồ Thị Yến Ly20/04/200119CNTTM01
24417190226Ngô Cẩm Ly06/09/200119CNTL01
25419190073Nguyễn Nữ Diệu Ly11/09/200119SPT01
26417190047Nguyễn Thị Như Ly05/01/200119CNJ02
27417190227Nguyễn Trần Hiển Ly01/01/200119CNTL01
28417190157Phạm Thị Ly25/11/200119CNH02
29417190121Phạm Vy Thảo Ly08/07/200119CNH01
30416190119Trương Nguyên Ly24/09/200119CNDPH01
31416190120Văn Tiểu Ly06/06/200119CNDPH01
32414190029Võ Thị Trúc Ly07/05/200119CNN01