Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190013Võ Thị Thanh Nga22/05/200119CNJ01
2417190014Đặng Thị Hồng Ngân08/03/200119CNJ01
3419190057Đinh Trường Tuyết Ngân17/12/200119SPP01
4416190123Đỗ Huỳnh Hiếu Ngân10/09/200119CNDPH01
5415190066Hồ Hồng Ngân28/10/200119CNTDL01
6417190160Kim Thúy Ngân22/12/200119CNH02
7416190165Nguyễn Hoàng Ngân21/02/200119CNDPH02
8417190050Nguyễn Hoàng Kim Ngân29/03/200119CNJ02
9419190075Nguyễn Thị Thanh Ngân08/12/200119SPT01
10417190230Nguyễn Thị Thảo Ngân22/02/200119CNTL01
11415190067Nguyễn Thị Thi Ngân27/06/200119CNT01
12417190123Nguyễn Thị Thủy Ngân02/03/200119CNH01
13415190068Nguyễn Thị Thúy Ngân04/03/200119CNTTM01
14416190041Nguyễn Ngọc Phước Nghi20/11/200119CNQTH02
15417190015Lê Thị Bích Ngọc08/04/200119CNJ01
16413190045Lê Thị Như Ngọc07/01/200119CNP01
17415190069Lương Kim Ngọc10/09/200119CNTDL01
18417190124Nguyễn Huỳnh Bích Ngọc04/03/200119CNH01
19416190166Nguyễn Thị Thúy Ngọc14/03/200119CNDPH02
20417190161Phạm Như Ngọc01/09/200119CNH02
21417190053Phan Thị Hải Ngọc01/09/200119CNJ02
22413190047Trương Thị Như Ngọc02/02/200119CNP01
23416190042Võ Thị Ngọc20/05/200119CNQTH01
24416190167Bùi Thị Kim Nguyên03/08/200119CNDPH02
25417190054Dương Thị Thảo Nguyên01/02/200119CNJ02
26417190231Đoàn Thị Kim Nguyên01/01/200019CNTL01
27419190076Huỳnh Phan Thảo Nguyên16/11/200119SPT01
28413190048Huỳnh Thị Nguyên02/10/200119CNP01
29417190016Lê Thị Hạnh Nguyên07/05/200119CNJ01
30419190077Lê Thị Thảo Nguyên06/09/200119SPT01
31411190238Nguyễn Thị Thảo Nguyên09/05/200119CNA05
32414190036Trần Gia Nguyên13/04/200119CNNDL01