Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190162Võ Lê Hồng Nguyên25/08/200119CNH02
2417190125Đào Thị Ánh Nguyệt01/05/200119CNH01
3417190163Nguyễn Thị Nguyệt18/09/200119CNH02
4412190242Nguyễn Thị Ánh Nguyệt16/04/200119CNATM01
5419190023Nguyễn Thị Thanh Nguyệt13/09/200119SPATH01
6415190070Trần Thị Bích Nguyệt03/12/200119CNT01
7416190191Dương Ánh Nguyệt 22/09/200119CNQTH02
8417190164Lê Thị Thanh Nhàn10/03/200119CNH02
9412190246Nguyễn Thị Thanh Nhàn24/04/200119CNADL01
10411190250Bùi Thị Nhi27/02/200119CNA05
11411190256Lê Kim Ngọc Nhi24/11/200119CNA08
12413190049Lê Mai Thục Nhi17/05/200119CNPDL01
13413190050Lê Thị Anh Nhi23/03/200119CNP01
14417190126Lê Thị Phương Nhi09/06/200119CNH01
15417190165Lê Thị Thúy Nhi29/01/200119CNH02
16419190078Lê Thị Uyển Nhi26/07/200119SPT01
17417190166Lê Thị Vân Nhi07/08/200119CNH02
18416190043Lưu Tuyết Nhi23/01/200119CNQTH02
19416190044Nguyễn Thị Quỳnh Nhi02/01/200119CNQTH01
20419190024Nguyễn Thị Yến Nhi10/10/200119SPATH01
21419190025Nguyễn Yến Nhi19/10/200119SPATH01
22411190269Trần Thị Khánh Nhi09/09/200119CNA06
23419190026Trần Thị Linh Nhi09/07/200119SPA01
24415190073Đặng Huyền Như20/11/200119CNTDL01
25412190275Lê Bùi Hương Như01/09/200119CNADL01
26416190074Lê Ngọc Quỳnh Như10/11/200119CNQTH01
27415190074Ngô Thị Hồng Như31/10/200119CNTTM01
28415190075Nguyễn Quỳnh Như02/06/200119CNTTM01
29415190077Nguyễn Thị Thanh Như24/11/200119CNT01
30415190078Phan Thị Quỳnh Như10/10/200119CNTDL01
31415190071Nguyễn Thị Hồng Nhung12/02/200119CNTDL01
32417190056Nguyễn Thị Thùy Nhung10/12/200119CNJ02