Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413190055Trương Trần Thân Phúc22/10/200119CNPDL01
2416190073Nguyễn Văn Quang17/06/200119CNQTH01
3417190021Lê Phước Hồng Quân02/09/200119CNJ01
4416190048Dương Thị Kim Quyên25/04/200119CNQTH02
5413190058Đỗ Kim Quyên06/02/200119CNP01
6414190045Lê Thị Hoài Quyên15/08/200119CNNDL01
7415190087Lương Thị Lệ Quyên12/07/200119CNTTM01
8412190307Nguyễn Thị Ngọc Quyên17/10/200119CNATM02
9417190167Nguyễn Thị Ngọc Quyên17/01/200119CNH02
10416190050Nguyễn Trần Lệ Quyên19/12/200119CNQTH02
11413190059Trần Đặng Bảo Quyên09/04/200119CNPDL01
12417190060Trần Thị Thục Quyên06/05/200119CNJ02
13419190080Đinh Thị Nhật Quỳnh06/08/200119SPT01
14414190047Hồ Thị Nhật Quỳnh02/06/200119CNN01
15419190081Lê Thị Thúy Quỳnh04/06/200119SPT01
16416190052Lê Vũ Diễm Quỳnh15/04/200119CNQTH02
17417190128Nguyễn Kim Bảo Quỳnh22/05/200119CNH01
18412190313Nguyễn Thị Như Quỳnh17/09/200119CNATM02
19417190023Nguyễn Thị Như Quỳnh10/05/200119CNJ01
20417190063Phạm Thị Tú Quỳnh26/12/200119CNJ02
21417190061Trần Vũ Thúy Quỳnh15/03/200119CNJ02
22415190086Đào Ngọc Quý12/02/200119CNTDL01
23417190233Lương Phú Quý07/06/200119CNTL01
24417190234Săch05/09/200119CNTL01
25413190064Huỳnh Thị Kim Sa22/05/200119CNP01
26416190187Phan Tấn Sang27/01/200119CNQTH02
27415190088Võ Đặng Thùy Sang12/11/200119CNTDL01
28417190129Dương Thị Soa02/02/200119CNH01
29416190053Nguyễn Công Sơn14/03/200119CNQTH02
30413190066Đỗ Thị Tuyết Sương06/04/200119CNPDL01
31412190316Lê Thị Sương31/10/200119CNADL01
32419190082Nguyễn Thị Sương03/02/200019SPT01