Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190024Nguyễn Thị Thu Sương03/02/200119CNJ01
2417190168Phan Thị Diễm Sương13/06/200119CNH02
3416190054Trần Thị Sương31/01/200119CNQTH02
4411190319Đoàn Khánh Sỹ15/03/200119CNA01
5411190321Đỗ Thị Thanh Tâm04/10/200119CNA02
6417190130Hồ Thị Thanh Tâm07/01/200119CNH01
7419190028Phạm Hoàng Minh Tâm21/10/200119SPA01
8415190089Phạm Thị Tâm13/03/200119CNTTM01
9417190064Trần Lê Minh Tâm02/09/200119CNJ02
10417190065Trần Thị Tuệ Tâm14/11/200119CNJ02
11419190059Trương Thị Tâm09/12/200119SPP01
12419190029Võ Thị Tâm07/02/200119SPATH01
13415190090Ngô Thị Tân04/05/200119CNT01
14414190049Lê Nguyễn Phương Thanh05/09/200119CNN01
15416190055Nguyễn Thị Phương Thanh08/05/200119CNQTH01
16411190339Phạm Thị Hoài Thanh23/08/200119CNA03
17415190096Phạm Thị Hoài Thanh12/01/200119CNT01
18416190132Phạm Viết Thanh17/09/200119CNDPH01
19416190173Trần Thị Thanh12/05/200119CNDPH02
20415190097Vũ Nguyễn Ngọc Thành14/10/200119CNTTM01
21419190032Đỗ Kim Thảo06/02/200119SPA01
22411190348Hồ Thị Thu Thảo12/10/200119CNA06
23417190236Huỳnh Phương Thảo10/12/200119CNTL01
24415190098Lê Thị Thảo17/10/200119CNTTM01
25415190099Nguyễn Phương Thảo02/11/200119CNT01
26411190357Nguyễn Thị Thảo10/10/200119CNA06
27413190079Nguyễn Thị Bích Thảo10/05/200119CNPDL01
28416190133Nguyễn Thị Bích Thảo04/10/200119CNDPH01
29417190025Nguyễn Thị Phương Thảo25/07/200119CNJ01
30417190132Nguyễn Thị Thạch Thảo10/01/200119CNH01
31415190100Nguyễn Thị Thanh Thảo04/02/200119CNTTM01
32416190175Trần Chế Lệ Thảo10/04/200119CNDPH02