Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190174Võ Diệu Thảo16/09/200119CNDPH02
2411190363Võ Thị Hồng Thảo10/02/200119CNA07
3417190246Nông Thị Thế05/06/200019CNH02
4411190369Nguyễn Lê Phúc Thịnh06/03/200119CNA06
5417190066Nguyễn Thị Thịnh06/08/200119CNJ02
6417190171Đặng Lê Uyên Thi03/11/200119CNH02
7417190133Phạm Võ Quí Thi21/07/200119CNH01
8413190080Trần Hoài Thi13/08/200119CNP01
9417190026Lê Thanh Thiện30/12/200019CNJ01
10417190237Nguyễn Hoài Thông15/08/200119CNTL01
11416190057Nguyễn Quang Thông15/01/200119CNQTH01
12416190135Nguyễn Thị Kim Thoại24/01/200119CNDPH01
13415190101Bùi Thị Anh Thơ08/02/200119CNT01
14417190238Nay H' Thơ20/07/200119CNTL01
15413190082Nguyễn Đặng Kim Thơ25/07/200119CNPDL01
16417190067Nguyễn Trần Đoan Thục12/12/200119CNJ02
17416190058Hồ Phương Anh Thư20/09/200119CNQTH01
18419190034Lương Thị Anh Thư17/04/200119SPATH01
19416190176Nguyễn Hoàng Anh Thư13/08/200119CNDPH02
20416190075Nguyễn Ngọc Anh Thư11/11/200119CNQTH02
21419190035Nguyễn Ngọc Anh Thư05/04/200119SPA01
22416190059Nguyễn Thị Bích Thư20/03/200119CNQTH01
23414190051Nguyễn Thị Minh Thư12/07/200119CNN01
24419190084Phan Quỳnh Anh Thư02/07/200119SPT01
25411190395Trần Thị Thư19/07/200119CNA06
26419190036Từ Thị Anh Thư23/10/200119SPA01
27412190396Bùi Thị Hiền Thương27/07/200119CNATM01
28417190027Lê Thị Thương22/05/200119CNJ01
29416190060Mai Thị Thu Thương24/09/200119CNQTH02
30412190399Nguyễn Lê Hoài Thương10/04/200119CNADL02
31415190105Nguyễn Thị Thương01/06/200119CNTTM01
32419190085Nguyễn Thị Thương08/02/200119SPT01