Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419190038Lê Thị Thùy Trang25/04/200119SPATH01
2419190039Lưu Ngọc Bảo Trang26/01/200119SPA01
3417190175Nguyễn Như Trang26/01/200119CNH02
4417190030Nguyễn Phạm Thùy Trang25/05/200119CNJ01
5415190107Nguyễn Thị Linh Trang27/10/200119CNT01
6416190137Nguyễn Thị Thảo Trang29/11/200119CNDPH01
7412190411Nguyễn Thị Thu Trang08/01/200119CNADL02
8417190240Phạm Thị Trang01/01/200119CNTL01
9416190138Phan Ngọc Minh Trang16/12/200119CNDPH01
10416190179Phan Thị Thanh Trang25/10/200119CNDPH02
11415190108Trần Nguyễn Quỳnh Trang22/08/200119CNTDL01
12419190086Trần Thị Thùy Trang22/07/200119SPT01
13413190090Trịnh Tạ Hạnh Trang18/10/200119CNPDL01
14415190109Triệu Hoàng Minh Trang14/03/200119CNTDL01
15416190178Võ Thị Quỳnh Trang22/10/200119CNDPH02
16416190194Doãn Kiều Trang 23/07/200119CNQTH01
17413190088Phan Thị Thanh Trà21/04/200119CNPDL01
18419190040Đào Thị Ngọc Trâm16/04/200119SPATH01
19417190241Đinh Ngọc Trâm04/07/200119CNTL01
20417190137Lê Hoàng Bảo Trâm18/07/200119CNH01
21417190174Lương Vũ Trâm08/06/200119CNH02
22415190110Nguyễn Bảo Hoài Trâm11/08/200119CNTDL01
23415190111Nguyễn Ngọc Trâm18/10/200119CNTTM01
24419190064Nguyễn Ngọc Trâm14/08/200119SPP01
25412190424Trần Ngọc Trâm11/10/200119CNADL02
26416190061Võ Thùy Trâm18/12/200119CNQTH02
27415190112Nguyễn Thị Huyền Trân10/02/200119CNTDL01
28415190113Phạm Vũ Huyền Trân09/02/200119CNTTM01
29417190176Nguyễn Văn Triều20/04/200119CNH02
30417190031Bùi Thị Kim Trinh15/04/200119CNJ01
31417190177Hà Ngọc Trinh27/05/200119CNH02
32417190071Nguyễn Đỗ Yến Trinh22/08/200119CNJ02