Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415190114Nguyễn Lê Phương Trinh17/11/200119CNT01
2413190094Nguyễn Thanh Phương Trinh19/05/200119CNPDL01
3416190062Nguyễn Thị Tuyết Trinh12/02/200119CNQTH01
4416190180Phạm Thị Trinh25/06/200119CNDPH02
5417190242Phạm Thị Lan Trinh07/04/200119CNTL01
6417190139Phan Thị Hoàng Trinh17/01/200119CNH01
7412190434Trần Thị Phương Trinh18/05/200119CNATM01
8416190063Võ Thị Diệu Trinh06/04/200119CNQTH02
9414190059Võ Thị Kiều Trinh18/02/200119CNN01
10419190041Lê Mạnh Trí19/08/200119SPA01
11415190117Phan Thị Trường26/09/200119CNTTM01
12417190178Phan Hoàng Viết Trung06/10/200119CNH02
13417190140Trần Hiếu Trung24/04/200119CNH01
14415190116Trương Thị Ngọc Truyền04/08/200119CNTDL01
15416190181Huỳnh Thị Thu Trúc10/12/200119CNDPH02
16416190139Lê Thị Thanh Trúc24/02/200119CNDPH01
17416190065Nguyễn Thị Thanh Trúc06/04/200119CNQTH01
18415190115Phan Lam Trúc22/08/200119CNTTM01
19413190078Nguyễn Thị Hồng Tươi11/06/200119CNP01
20416190193Lê Thị Thùy Tươi 01/01/200119CNQTH02
21419190062Võ Như Cát Tường02/01/200119SPP01
22419190061Đoàn Minh Tuyền23/09/200119SPP01
23419190030Trần Ngọc Thanh Tuyền01/06/200119SPA01
24414190048Võ Phan Ngọc Tuyền11/07/200119CNNDL01
25412190331Võ Thị Thanh Tuyền03/09/200119CNATM01
26419190031Nguyễn Thị Ánh Tuyết22/05/200119SPA01
27416190140Nguyễn Thị Thu Tuyết08/11/200119CNDPH01
28417190179Trần Thị Ái Tuyết10/01/200119CNH02
29411190333Trần Thị Ánh Tuyết24/09/200119CNA01
30415190095Lê Thị Cẩm Tú11/12/200119CNTTM01
31417190141Trần Thị Thanh Tú01/04/200119CNH01
32412190335Trần Thị Tỵ19/06/200119CNATM02