Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190142Phạm Thị Hồng Vinh26/01/200119CNH01
2417190074Lê Công Vương11/06/200119CNJ02
3419190087Nguyễn Võ Huy Vũ22/08/200119SPT01
4417190182Đào Thị Thảo Vy11/06/200119CNH02
5417190075Lương Thị Thảo Vy25/08/200119CNJ02
6415190121Nguyễn Hiền Vy13/09/200119CNTDL01
7417190036Nguyễn Hoàng Thúy Vy14/12/200119CNJ01
8411190461Nguyễn Lê Ánh Vy04/08/200119CNA06
9413190105Nguyễn Thị Yến Vy31/12/200119CNPDL01
10412190462Nguyễn Tường Vy04/11/200119CNATM01
11414190067Phạm Thị Hồng Vy15/04/200119CNNDL01
12413190106Trần Hà Tường Vy20/07/200119CNP01
13416190068Trần Nhật Vy01/08/200119CNQTH01
14416190144Trần Thảo Vy14/06/200119CNDPH01
15416190069Vương Vỹ18/07/200119CNQTH02
16415190122Thiều Thị Xoan10/08/200119CNT01
17417190037Nguyễn Lê Nữ Thiên Xuân23/01/200119CNJ01
18417190143Ninh Thị Xuân23/01/200119CNH01
19416190070Trần Thị Hoài Xuân25/01/200119CNQTH01
20413190107Nguyễn Thị Yên15/03/200119CNPDL01
21417190144Nguyễn Thị Đông Yên24/02/200119CNH01
22417190038Trương Cảnh Yên16/11/200119CNJ01
23417190183Đoàn Thị Diệu Yến14/08/200119CNH02
24416190145Huỳnh Phương Yến18/12/199919CNDPH01
25416190071Lê Nguyễn Hoàng Yến18/04/200119CNQTH02
26417190145Lê Thị Hoàng Yến29/10/200119CNH01
27419190047Nguyễn Hoàng Yến25/08/200119SPA01
28416190072Nguyễn Thị Kim Yến02/08/200119CNQTH01
29417190184Phạm Hải Yến24/10/200119CNH02
30414190068Trần Thị Như Ý03/12/200119CNNDL01