Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190076Hồ Phạm Quế Anh16/07/200119CNJCLC01
2416190076Nguyễn Sỹ Anh02/01/200119CNQTHCLC01
3417190077Nguyễn Thị Hồng Anh30/04/200119CNJCLC01
4416170154Nguyễn Thị Hoàng Anh27/05/199919CNQTHCLC01
5417190078Phạm Quỳnh Lâm Anh10/12/200119CNJCLC01
6416190077Trương Nguyễn Minh Anh29/03/200119CNQTHCLC01
7415190123Vương Thị Quỳnh Anh08/05/200119CNTCLC01
8416190078Trần Thị Bảo Chi10/07/200119CNQTHCLC01
9415190124Bùi Thu Hằng10/02/200119CNTCLC01
10417190080Đinh Thị Hoàng Hà11/06/200119CNJCLC01
11416190079Nguyễn Ngọc Khánh Hà01/08/200119CNQTHCLC01
12417190081Võ Thị Ngân Hà13/08/200119CNJCLC01
13415190125Lê Thị Ngọc Hân23/02/200119CNTCLC01
14411190554Trần Thị Hiền17/03/200119CNACLC05
15415190126Hoàng Nhật Hiếu30/10/200119CNTCLC01
16416190080Ngô Minh Hiếu04/07/200119CNQTHCLC01
17415190033Phạm Trung Hiếu01/10/200119CNTCLC01
18417190082Tô Thị Hòa13/02/200119CNJCLC01
19417190083Võ Thị Hợp04/04/200119CNJCLC01
20417190085Lê Thị Hương01/06/200119CNJCLC01
21417190084Nguyễn Thị Khánh Huyền30/09/200119CNJCLC01
22415190127Lê Duy Kha03/09/200019CNTCLC01
23415190128Trần Lê Linh Kha01/10/200119CNTCLC01
24416190083Ngô Đình Khôi14/07/200019CNQTHCLC01
25415190129Phạm Thị Lan15/10/200119CNTCLC01
26416190084Hoàng Khánh Linh20/03/200119CNQTHCLC01
27416190085Lương Gia Linh03/09/200119CNQTHCLC01
28417190086Nguyễn Thị Thùy Linh14/05/200119CNJCLC01
29416190087Trương Thị Hồng Linh22/03/200119CNQTHCLC01
30415190130Lê Thị Diệu My09/02/200119CNTCLC01
31415190131Phạm Thị Lê Na06/06/200119CNTCLC01
32416190088Nguyễn Thị Hồng Nga21/08/200119CNQTHCLC01
33415190132Nguyễn Thị Thanh Nga13/01/200119CNTCLC01
34415190133Hồ Thúy Ngân08/08/200119CNTCLC01