Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190089Phạm Thị Thanh Ngân11/03/200119CNQTHCLC01
2415190134Trương Thị Huỳnh Ngân11/09/200119CNTCLC01
3415190135Hoàng Thị Ngọc19/10/200119CNTCLC01
4417190090Đỗ Lê Thảo Nguyên26/05/200119CNJCLC01
5417190092Bùi Nguyễn Yến Nhi08/10/200119CNJCLC01
6416190090Hoàng Thị Yến Nhi12/07/200119CNQTHCLC01
7415190136Lê Yến Nhi25/10/200119CNTCLC01
8416190091Nguyễn Thảo Nhi29/04/200119CNQTHCLC01
9416190092Nguyễn Thị Nhi08/09/200119CNQTHCLC01
10416190093Bùi Thị Huỳnh Như30/06/200119CNQTHCLC01
11415190137Đinh Diệu Như15/10/200119CNTCLC01
12416190094Văn Nguyễn Quỳnh Như21/05/200119CNQTHCLC01
13417190088Nguyễn Thị Hồng Ni01/07/200119CNJCLC01
14417190089Phan Thị Thanh Nương15/09/200019CNJCLC01
15416190095Đỗ Thị Kiều Oanh24/07/200119CNQTHCLC01
16417190094Lê Thị Thu Phương02/03/200019CNJCLC01
17417190095Phạm Hoài Phương14/12/200119CNJCLC01
18415190138Mai Thị Phúc22/08/200119CNTCLC01
19415190139Phạm Diễm Quỳnh10/12/200119CNTCLC01
20417190096Nguyễn Thị Thu Sương29/08/200119CNJCLC01
21417190097Huỳnh Thanh Tâm08/04/200119CNJCLC01
22416190098Vũ Thanh Tâm29/09/200119CNQTHCLC01
23416190099Nguyễn Phương Thanh17/12/200119CNQTHCLC01
24416190100Nguyễn Thị Phương Thanh16/02/200119CNQTHCLC01
25415190140Huỳnh Thanh Thảo18/11/200119CNTCLC01
26417190099Phạm Thị Thảo12/02/200019CNJCLC01
27417190100Võ Thị Phương Thảo19/07/200119CNJCLC01
28417190102Hồ Minh Thư23/09/200119CNJCLC01
29415190142Nguyễn Huỳnh Anh Thư03/03/200119CNTCLC01
30415190143Nguyễn Thị Anh Thư26/03/200119CNTCLC01
31417190211Phạm Thị Anh Thư25/07/200119CNHCLC01
32417190101Nguyễn Hà Thu25/10/199919CNJCLC01
33415190141Lê Thị Thủy28/01/200119CNTCLC01
34415190144Lê Thị Thùy Trang20/09/200119CNTCLC01
35415190145Nguyễn Thị Kiều Trang24/10/200119CNTCLC01
36416190102Thái Nữ Kiều Trang19/09/200119CNQTHCLC01
37415190146Trần Thị Bảo Trâm01/11/200119CNTCLC01
38417190103Lê Thị Thảo Uyên08/02/200119CNJCLC01
39416190104Nguyễn Lương Minh Uyên09/08/200119CNQTHCLC01
40415190147Trần Thị Thu Uyên11/01/200119CNTCLC01
41415190148Bàng Thị Vân08/03/200119CNTCLC01
42415190149Huỳnh Lê Thảo Vy22/10/200119CNTCLC01
43415190151Phạm Thị Tường Vy09/07/200119CNTCLC01
44415190152Trần Thị Ái Vy02/01/200119CNTCLC01
45417190105Nguyễn Ngọc Như Ý20/10/200119CNJCLC01