Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413200010Nguyễn Thị Hồng Chi30/07/200220CNPDL01
2419200048Võ Thị Thanh Chi25/04/200120SPATH01
3416200010Trương Kiều Chinh15/06/200220CNDPH01
4416200011Lê Thị Kim Cúc03/01/200220CNDPH01
5417200200Dương Thị Đắc Diên04/02/200220CNH01
6419200050Trần Thị Hoài Diễm16/01/200220SPA01
7413200012Trần Thị Ngọc Diễm30/11/200220CNPDL01
8413200013Nguyễn Thị Xuân Diệu01/06/200220CNPDL01
9415200073Nguyễn Xuân Diệu21/01/200220CNTTM01
10419200012Võ Thị Diệu17/02/200220SPT01
11416200014Nguyễn Thụy Thùy Dương21/09/200220CNDPH01
12417200201Trần Thị Thùy Dương11/06/200220CNH03
13417200063Võ Lê Hướng Dương19/10/200220CNJ03
14413200015Ngô Thị Thùy Dung27/10/200220CNPDL01
15413200014Nguyễn Thị Dung13/09/200220CNPDL01
16416200013Nguyễn Thị Thùy Dung24/02/200220CNDPH01
17419200052Trần Thùy Dung14/11/200120SPATH01
18417200203H' Duyên23/10/200220CNH02
19415200079Nguyễn Thị Duyên06/06/200220CNTTM01
20417200064Nguyễn Thị Thuyền Duyên23/07/200220CNJ02
21416200015Nguyễn Thị Thuỳ Duyên12/12/200220CNDPH01
22417200202Phạm Thị Duyên20/11/200220CNH01
23417200066Phạm Thị Mỹ Duyên20/05/200220CNJ01
24417200065Phan Thị Mỹ Duyên27/12/200220CNJ03
25417200204Võ Thị Mỹ Duyên11/03/200220CNH01
26417200061Nguyễn Linh Đan14/11/200220CNJ01
27417200060Phan Linh Đan18/03/200220CNJ01
28419200049Võ Như Khánh Đan11/08/200220SPATH01
29416200012Trương Ngọc Điệp28/11/200220CNDPH01
30419200051Ngô Xuân Đức28/07/200220SPATH01