Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200020Lê Minh Hiền09/10/200220CNDPH01
2417200074Phạm Thúy Hiền18/06/200220CNJ01
3419200014Sử Thục Hiền01/09/200220SPT01
4415200102Trần Phương Hiền03/01/200220CNTTM01
5415200103Võ Thị Hiền22/03/200220CNTDL01
6417200211Võ Thị Ngọc Hiền14/06/200220CNH03
7413200020Vũ Thúy Hiền02/04/200220CNP01
8417200075Hồ Ngọc Duy Hiển28/01/200220CNJ01
9419200056Huỳnh Trọng Hiếu09/05/200220SPA01
10417200212Ngô Thị Ngọc Hiệp15/07/200220CNH01
11419200055Nguyễn Tuấn Hiệp24/02/200220SPA01
12417200076Đinh Thị Quỳnh Hoa31/07/200220CNJ01
13413200023Nguyễn Thu Hoài04/04/200220CNPDL01
14417200213Võ Thị Thu Hoài16/12/200220CNH01
15415200107Hồ Thị Hảo Hoàn20/03/200220CNTTM01
16419200032Huỳnh Nhật Hoàng03/12/200220SPP01
17419200015Nguyễn Minh Hoàng20/02/200220SPT01
18417200215Tôn Thất Tân Hưng11/10/200220CNH01
19416200023Nguyễn Thị Diễm Hường22/02/200220CNDPH01
20417200077Võ Thị Thu Hường22/04/200220CNJ03
21417200214Nguyễn Thị Kiều Huân05/08/200220CNH02
22413200025Phùng Thị Kim Huệ18/10/200220CNPDL01
23413200026Trần Thị Thu Huệ14/06/200220CNPDL01
24413200027Dương Trần Văn Huy19/04/200220CNPDL01
25416200024Nguyễn Hữu Nhật Huy18/06/200220CNDPH01
26417200078Võ Trọng Huy06/09/200220CNJ03
27415200115Dương Thị Thanh Huyền10/12/200220CNTTM01
28416200025Đỗ Thị Huyền02/10/200120CNDPH01
29417200220Hà Võ Khánh Huyền06/05/200220CNH03
30419200016Lê Khánh Huyền05/05/200220SPT01