Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200100Hoàng Thị Ngọc10/01/200220CNJ02
2415200142Lê Như Ngọc30/11/200220CNTDL01
3419200019Lê Thị Ngọc10/08/200220SPT01
4413200043Ngô Phạm Hồng Ngọc05/09/200220CNP01
5417200099Nguyễn Bích Ngọc01/02/199820CNJ02
6417200097Nguyễn Thị Ngọc22/09/200220CNJ03
7417200240Nguyễn Thị Bích Ngọc19/09/200220CNH01
8417200098Phạm Thị Hoàng Ngọc08/10/200220CNJ01
9417200101Phan Thị Bích Ngọc12/08/200220CNJ01
10415200144Trần Như Ngọc06/03/200220CNTDL01
11415200145Đàm Phúc Nguyên07/09/200220CNTDL01
12416200032Đỗ Hoàng Hạnh Nguyên04/05/200220CNDPH01
13413200044Lê Nguyễn Thảo Nguyên02/10/200220CNP01
14419200036Lê Thị Thảo Nguyên08/04/200220SPP01
15417200102Lê Trọng Nguyên29/01/200220CNJ01
16417200103Nguyễn Hữu Nguyên12/11/200220CNJ02
17419200076Nguyễn Phúc Nguyên01/03/200220SPA01
18419200075Nguyễn Thảo Nguyên20/03/200220SPA01
19419200020Nguyễn Thị Hạ Nguyên09/09/200220SPT01
20419200074Trần Đỗ Khánh Nguyên20/05/200220SPA01
21417200104Hồ Thanh Nguyệt30/09/200220CNJ02
22415200146Phạm Minh Nguyệt10/06/200220CNTTM01
23415200148Trần Thị Ánh Nguyệt08/09/200220CNTTM01
24416200033Nguyễn Hữu Nhàn26/07/200220CNDPH01
25417200242Nguyễn Thị Thanh Nhàn25/01/200220CNH03
26415200150Phạm Thanh Nhàn16/07/200220CNTDL01
27419200077Trần Thị Thanh Nhã23/04/200220SPATH01
28417200106Dương Thị Phượng Nhi23/08/200220CNJ03
29417200245Huỳnh Thị Yến Nhi28/10/200220CNH01
30417200248Nguyễn Phan Yến Nhi22/12/200220CNH03