Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200247Nguyễn Thị Lan Nhi10/05/200220CNH02
2415200154Nguyễn Thị Ý Nhi22/10/200220CNTTM01
3417200107Nguyễn Trần Hoài Nhi06/04/200220CNJ02
4417200243Nguyễn Trần Thảo Nhi01/01/200220CNH02
5413200048Nguyễn Trúc Nhi14/11/200220CNP01
6419200037Nguyễn Trúc Nhi23/11/200220SPP01
7415200152Phạm Thị Ánh Nhi26/10/200220CNTDL01
8417200105Phan Thị Hiền Nhi02/04/200220CNJ01
9413200049Thái Lê Yến Nhi16/06/200220CNP01
10417200246Trần Linh Nhi17/11/200220CNH03
11417200244Trần Thị Tuyết Nhi25/03/200220CNH02
12415200157Chu Thị Quỳnh Như02/07/200220CNTDL01
13415200156Đào Thị Hà Như16/08/200220CNTTM01
14417200249Ngô Thị Quỳnh Như23/04/200220CNH02
15417200108Nguyễn Thị Quỳnh Như20/09/200220CNJ03
16417200250Phạm Thị Quỳnh Như25/04/200220CNH01
17417200109Trà Thị Quỳnh Như30/10/200220CNJ03
18417200110Lê Thị Nhung04/04/200320CNJ02
19415200160Lê Thị Hồng Nhung27/08/200220CNTDL01
20419200021Lê Thị Hồng Nhung14/01/200220SPT01
21417200251Nguyễn Thị Hồng Nhung08/09/200220CNH02
22417200252Nguyễn Thị Nhung08/02/200220CNH01
23415200158Phạm Thị Nhung10/02/200220CNTTM01
24413200051Võ Thị Thanh Nhung05/06/200220CNP01
25413200053Bùi Thị Hoa Nỡ15/12/200220CNPDL01
26413200055Nguyễn Thị Kim Oanh16/07/200220CNP01
27413200056Trần Nguyên Phát27/05/200220CNP01
28415200162Hồ Thị Hồng Phong01/04/200220CNTTM01
29417200111Nguyễn Thị Hải Phong26/06/200220CNJ03
30415200166Lê Ngọc Hiền Phương13/03/200220CNTTM01