Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419200082Đinh Ngọc Thư18/05/200220SPA01
2417200271Lê Anh Thư12/01/200220CNH03
3419200084Lương Thị Ngọc Thư14/11/200220SPATH01
4419200025Nguyễn Anh Thư19/09/200220SPT01
5419200024Nguyễn Hoàng Minh Thư08/12/200220SPT01
6419200083Nguyễn Khánh Thư02/09/200220SPA01
7417200270Nguyễn Ngọc Anh Thư23/03/200220CNH01
8415200187Nguyễn Thị Anh Thư23/11/200220CNTDL01
9412170587Nguyễn Thị Minh Thư18/09/199917CNADL02
10417200126Phạm Hoài Thư24/03/200220CNJ02
11417200272Dương Thị Hồng Thương16/03/200220CNH03
12413200070Đỗ Thị Thanh Thương03/12/200220CNP01
13417200273Huỳnh Thị Hoài Thương22/06/200220CNH03
14419200081Lê Thị Hiền Thu03/10/200220SPA01
15413200069Võ Nguyễn Thị Thiên Thuận01/05/200220CNP01
16419200041Lê Uyên Thùy17/02/200220SPP01
17415200189Nguyễn Thị Minh Thùy08/02/200220CNTTM01
18417200129Dương Thị Thủy08/03/200220CNJ03
19415200191Lê Thị Hồng Thủy17/09/200220CNTTM01
20417200130Lê Thị Xuân Thủy15/11/200220CNJ01
21415200192Trần Thị Kim Thủy29/11/200220CNTDL01
22417200128Nguyễn Hồ Thị Thanh Thúy17/07/200220CNJ02
23417200274Bùi Mai Thy09/12/200220CNH03
24417200131Lê Thị Tiến09/03/200220CNJ02
25417200132Đặng Thị Tình18/06/200220CNJ02
26417200282Đoàn Thị Ngọc Trang10/02/200220CNH03
27417200139Hồ Thị Quỳnh Trang23/03/200220CNJ02
28417200140Hoàng Thị Thùy Trang30/01/200220CNJ03
29415200196Huỳnh Thị Thùy Trang26/07/200220CNTTM01
30415200199Lê Thị Khánh Trang03/10/200220CNTDL01