Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419200085Lê Thị Mai Trang14/03/200220SPA01
2417200281Lê Thị Thùy Trang29/01/200220CNH02
3417200136Lê Thị Huyền Trang11/08/200220CNJ03
4419200086Mai Thị Thu Trang23/09/200220SPA01
5413200076Ngô Thị Thu Trang13/01/200220CNP01
6417200138Nguyễn Quỳnh Trang26/08/200220CNJ02
7419200026Nguyễn Thùy Trang01/01/200220SPT01
8413200077Nguyễn Vũ Phương Trang08/11/200220CNP01
9417200280Phạm Thị Trang01/08/200220CNH03
10415200197Phan Thị Trang22/03/200220CNTTM01
11417200141Trương Thị Minh Trang01/01/200220CNJ03
12417200137Võ Diệu Trang21/03/200220CNJ01
13417200275Nguyễn Thị Trà05/10/200220CNH03
14417200276Bùi Thị Thùy Trâm22/02/200220CNH01
15413200073Bùi Thị Thúy Trâm23/04/200220CNP01
16415200195Ngô Thị Bích Trâm07/11/200220CNTDL01
17417200278Phạm Thị Bích Trâm02/02/200220CNH01
18417200277Trần Thái Bảo Trâm11/07/200220CNH01
19417200133Bùi Thị Bảo Trân09/04/200220CNJ02
20417200135Lê Thị Hoàng Trân01/05/200220CNJ03
21417200134Nguyễn Huyền Trân13/08/200220CNJ01
22417200279Phan Ngọc Huyền Trân17/11/200220CNH02
23415200202Huỳnh Thị Mỹ Trinh02/08/200220CNTDL01
24417200142Lê Thị Hoài Trinh26/04/200220CNJ02
25417200144Nguyễn Hữu Phương Trinh29/10/200220CNJ01
26415200203Nguyễn Ngọc Phương Trinh15/04/200220CNTDL01
27417200143Nguyễn Võ Lan Trinh25/05/200220CNJ02
28415200201Phạm Thị Tuyết Trinh05/02/200220CNTDL01
29415200204Trương Thị Kiều Trinh01/03/200220CNTDL01
30413200078Võ Ngọc Phương Trinh15/11/200220CNP01