Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419200043Nguyễn Trần Thanh Truyền07/03/200220SPP01
2417200283Nguyễn Thị Trúc13/07/200220CNH02
3419200042Nguyễn Thị Anh Trúc05/04/200220SPP01
4413200079Nguyễn Thị Minh Trúc16/08/200220CNPDL01
5413200080Nguyễn Thị Thanh Trúc28/05/200220CNP01
6417200284Phạm Thị Kim Trúc01/01/200220CNH01
7417200285Ngô Cát Tường24/05/200220CNH01
8419200027Lê Hạ Vĩnh Tuyền01/01/200220SPT01
9417200146Lê Thanh Tuyền18/01/200220CNJ02
10415200206Bùi Hoàng Vĩnh Tuyết24/09/200220CNTDL01
11417200286Trương Vi Tuyết28/03/200220CNH03
12417200145Lê Văn Phúc Tú09/04/200220CNJ01
13419200028Dương Thị Tú Uyên08/10/200220SPT01
14417200149Đỗ Thị Phương Uyên02/02/200220CNJ01
15415200209Hồ Thị Thu Uyên17/04/200220CNTDL01
16413200082Nguyễn Thị Thu Uyên01/11/200220CNPDL01
17419200087Nguyễn Thị Tố Uyên23/04/200220SPA01
18415200207Phan Thu Uyên25/06/200220CNTTM01
19417200147Thân Nguyễn Thạch Uyên02/09/200220CNJ02
20417200148Trương Thị Mỹ Uyên18/05/200220CNJ02
21417200287Võ Khánh Uyên12/01/200220CNH02
22417200150Võ Thu Uyên29/07/200220CNJ01
23415200211Nguyễn Thị Bích Vân24/07/200220CNTTM01
24417200152Nguyễn Thị Cẩm Vân22/10/200220CNJ03
25417200151Nguyễn Thị Thanh Vân07/07/200220CNJ02
26417200153Nông Thị Bích Vân01/12/200220CNJ03
27419200029Thái Thị Thanh Vân09/03/200220SPT01
28417200288Trương Thị Thúy Vân02/02/200220CNH03
29419170229Nguyễn Thị Thúy Vâng21/12/199917SPP01
30413200084Lê Nguyễn Tường Vi22/07/200220CNP01