Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419200088Trần Khánh Vi07/10/200220SPA01
2417200289Trần Thị Hồng Viên24/01/200220CNH03
3417200154Đỗ Thị Khánh Vũ07/07/200220CNJ02
4415200213Đặng Thị Mỹ Vy19/12/200220CNTTM01
5413200086Đinh Thị Huyền Vy01/01/200220CNPDL01
6417200291Đoàn Thị Vy21/01/200220CNH02
7417200290Lê Thị Hà Vy15/01/200220CNH03
8415200214Lương Thị Diễm Vy30/01/200220CNTDL01
9415200216Nguyễn Lê Thảo Vy10/12/200220CNTTM01
10419200089Nguyễn Thảo Vy26/08/200220SPA01
11413200085Nguyễn Thị Tường Vy20/08/200220CNPDL01
12417200156Nguyễn Tường Vy12/07/200220CNJ03
13417200157Phạm Hà Tường Vy02/06/200220CNJ02
14413200089Phan Hồng Vy28/05/200220CNP01
15417200155Trần Thị Tường Vy21/01/200220CNJ02
16415200215Võ Thị Nhật Vy24/06/200220CNTTM01
17417200158Ngô Nữ Hoàng Xuân23/01/200120CNJ03
18419200044Mai Trần Kim Xuyến08/05/200220SPP01
19419200090Đào Thị Thảo Yên01/01/200220SPA01
20415200219Hồ Nguyễn Lâm Yên13/04/200220CNTDL01
21417200292Lương Thảo Yên18/10/200220CNH02
22417200293Huỳnh Thị Hải Yến20/11/200220CNH03
23415200221Lâm Hoàng Yến11/06/200220CNTTM01
24417200160Nguyễn Thị Hải Yến09/08/200220CNJ03
25417200159Nguyễn Thị Minh Yến05/02/200220CNJ01