Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200080Võ Thị Mỹ Duyên16/12/200220CNT02
2416200107Phạm Thị Hồng Đào22/02/200220CNQTH03
3416200108Nguyễn Lê Giảng Đơn30/07/200220CNQTH01
4415200075Nguyễn Thị Hồng Đức19/02/200220CNT02
5415200081Hồ Thị Kiều Giang16/06/200220CNT01
6416200016Lê Thị Hà Giang19/08/200220CNDPH02
7415200084Lê Thị Hồng Giang08/12/200220CNT01
8415200083Lê Thị Hương Giang08/12/200220CNT02
9415200082Lê Thị Trà Giang12/11/200220CNT01
10416200114Phan Thị Hương Giang20/10/200120CNQTH02
11417200005Nguyễn Tiến Hạ03/01/200220CNTL01
12415200093Nguyễn Trần Xuân Hạ28/09/200220CNT01
13417200006Đỗ Thị Hạnh03/03/200220CNTL01
14415200100Trần Thị Hằng27/07/200220CNT01
15415200088Biện Thị Hà20/08/200220CNT02
16416200115Dương Thị Khánh Hà27/07/200220CNQTH02
17417200004Lê Ngọc Hà30/12/200220CNTL01
18415200085Lê Thị Phương Hà08/12/200220CNT01
19415200087Lê Trần Ngân Hà21/10/200220CNT01
20413170010Nguyễn Thị Hải Hà04/08/199917CNPDL01
21416200116Nguyễn Thị Thúy Hà29/04/200220CNQTH01
22415200090Trần Thu Hà06/09/200220CNT02
23415200086Võ Thị Thu Hà25/10/200220CNT02
24416200117Lê Minh Hải28/05/200220CNQTH02
25414200006Lê Thị Kim Hải01/06/200220CNNDL01
26414200005Nguyễn Thị Hải10/01/200220CNN01
27415200097Nguyễn Linh Hân14/01/200220CNT02
28415200096Trần Thị Phúc Hân10/10/200220CNT01
29415200095Trần Võ Ngọc Hân04/04/200220CNT01