Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200101Nguyễn Thị Hậu05/01/200220CNT01
2417170226Phạm Thị Hậu27/09/199917CNTL01
3412170177Lê Thị Hiền20/11/199917CNADL02
4415200104Nguyễn Thị Kim Hiền04/03/200220CNT01
5417200007Nguyễn Thị Thu Hiền27/04/200220CNTL01
6416200021Nguyễn Thị Thúy Hiền26/04/200220CNDPH02
7416200118Trần Thị Ngọc Hiền13/11/200220CNQTH02
8415200108Nguyễn Thị Hồng31/03/200220CNT01
9415200109Nguyễn Thị Hồng01/04/200220CNT01
10417170228Lê Thị Hoa04/09/199717CNTL01
11415200105Phạm Thanh Hoa11/08/200220CNT02
12416200119Võ Thị Ngọc Hoa11/03/200220CNQTH02
13415200106Hồ Thị Hoan02/09/200220CNT02
14414200008Nguyễn Công Hoàng18/06/200220CNN01
15416200121Trần Minh Hoàng09/02/200220CNQTH02
16416200120Đặng Thị Khánh Hòa01/01/200220CNQTH02
17416200122Đào Nguyễn Quốc Hưng27/12/200220CNQTH01
18416200123Phan Tuấn Hưng15/11/200220CNQTH01
19415200111Võ Thị Thu Hương04/11/200220CNT01
20417200008Từ Thị Thúy Hường10/10/200120CNTL01
21415200110Hoàng Thị Huế24/10/200220CNT02
22414200009Phan Thị Mỹ Huệ07/08/200020CNNDL01
23416200126Đặng Bảo Huy06/08/200220CNQTH01
24416200128Đặng Lê Huy30/06/200220CNQTH03
25416200127Lê Xuân Huy16/02/200220CNQTH01
26416200124Nguyễn Văn Huy01/12/200220CNQTH01
27416200125Trần Đức Huy19/12/200220CNQTH02
28415200114Đỗ Thị Lệ Huyền14/08/200220CNT02
29414200010Hoàng Thị Huyền13/02/200220CNN01
30417200010Lê Thị Huyền07/10/200220CNTL01