Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414200011Nguyễn Khánh Huyền08/02/200220CNNDL01
2413170018Nguyễn Thị Khánh Huyền06/03/199917CNPDL01
3415200113Phạm Thị Khánh Huyền22/02/200220CNT01
4417200009Võ Thị Thu Huyền30/09/200220CNTL01
5417200011Phạm Thị Khanh11/07/200220CNTL01
6411170249Võ Hồng Khanh21/04/199917CNA07
7415200116Đặng Vân Khánh01/04/200220CNT01
8415200117Hà Lê Ngọc Khánh21/08/200220CNT02
9416200026Trần Thị Bảo Khánh13/12/200220CNDPH02
10416200129Huỳnh Trần Anh Khuê01/01/200220CNQTH01
11416200130Lê Thị Minh Khuê07/10/200220CNQTH01
12416200131Lê Minh Kiệt16/12/200220CNQTH03
13416200132Nguyễn Thị Lài05/05/200220CNQTH03
14414200013Nguyễn Minh Lãm28/01/200220CNN01
15414200012Hoàng Văn Lâm23/05/200220CNNDL01
16417200012Nguyễn Thị Mỹ Lệ02/07/200220CNTL01
17416200027Đinh Thị Hoàng Linh06/05/200220CNDPH02
18414200015Hoàng Thị Diệu Linh24/06/200220CNNDL01
19416200135Lê Thị Khánh Linh19/07/200220CNQTH01
20414200014Ngô Ngọc Thảo Linh19/04/200220CNNDL01
21416200133Nguyễn Hà Linh25/09/200220CNQTH03
22417200014Phạm Nguyễn Thùy Linh17/05/200220CNTL01
23416200134Phạm Thị Khánh Linh13/12/200120CNQTH01
24415200124Thái Hà Linh03/07/200220CNT01
25417200013Trần Thị Mỹ Linh23/07/200220CNTL01
26415200128Lê Thị Lĩnh10/03/200220CNT01
27416200028Từ Thị Hồng Loan06/05/200120CNDPH02
28416200136Võ Thị Hồng Loan24/10/200220CNQTH03
29415200129Lê Thị Ngọc Lụa18/09/200220CNT02
30417200015Mã Thị Bích Lụa02/09/200220CNTL01