Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200138Bùi Thị Ánh Ly05/01/200220CNQTH02
2416200030Đặng Thị Khánh Ly10/12/200220CNDPH02
3415200130Mai Thị Trúc Ly29/03/200220CNT01
4416200140Ngô Thị Hương Ly07/09/200220CNQTH03
5416200139Nguyễn Thị Khánh Ly27/03/200220CNQTH02
6414200016Nguyễn Thị Ly Ly16/08/200220CNN01
7416200137Nguyễn Thị Tuyết Ly09/01/200220CNQTH03
8416200029Trần Thị Khánh Ly25/04/200220CNDPH02
9417200016Trần Thị Ly Ly01/01/200220CNTL01
10416200141Nguyễn Thị Tiến Mạnh14/07/200220CNQTH02
11415200132Nguyễn Thị Thanh Mai25/09/200220CNT01
12415200131Phạm Thị Mai28/09/200220CNT01
13414200018Huỳnh Thị Kiều My18/06/200220CNN01
14416200142Nguyễn Hồ Diệu My18/11/200220CNQTH01
15414200017Phạm Thị Trà My24/04/200220CNN01
16417200018Vương Hiểu My25/08/200220CNTL01
17414200019Trịnh Ni Na17/01/200220CNN01
18416200143Bùi Thị Nga23/04/200220CNQTH03
19416200145Nguyễn Thị Thanh Nga04/08/200220CNQTH01
20415200137Trần Thị Nga27/09/200220CNT01
21415200136Trần Thị Kim Nga10/01/200220CNT01
22416200144Trương Thị Thu Nga23/02/200220CNQTH01
23415200140Dương Thị Kim Ngân19/01/200220CNT02
24415200139Huỳnh Thị Thanh Ngân17/06/200220CNT01
25416200148Nguyễn Thị Thùy Ngân15/04/200220CNQTH03
26416200147Phạm Phú Uyên Ngân20/09/200220CNQTH02
27416200146Trương Nguyễn Thùy Ngân13/05/200220CNQTH01
28414200020Bùi Thị Thúy Ngọc12/05/200220CNNDL01
29415200143Trịnh Thủy Ngọc12/04/200220CNT02
30417200019Mai Thị Thảo Nguyên04/05/200220CNTL01