Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414200028Hoàng Nữ Cẩm Oanh26/02/200220CNNDL01
2414200027Lê Hà Diệu Oanh05/05/200220CNNDL01
3416200040Văn Thị Kim Oanh21/07/200220CNDPH02
4416200157Lê Nguyễn Minh Phong24/10/200220CNQTH03
5414200029Hà Thị Thanh Phụng26/01/200220CNN01
6415200163Lê Thị Phụng10/01/200220CNT01
7416200158Nguyễn Thị Hà Phụng16/10/200220CNQTH03
8416200161Lê Thị Kim Phương04/02/200220CNQTH02
9416200160Nguyễn Phước Diệu Phương06/03/200220CNQTH03
10417200022Nguyễn Thị Minh Phương18/09/200220CNTL01
11415200165Tiên Nhã Phương11/11/200220CNT01
12415200164Trần Thị Phương05/08/200220CNT02
13416200159Phan Thị Phước24/09/200220CNQTH03
14416200041Nguyễn Ngọc Phượng23/06/200220CNDPH01
15415200167Nguyễn Thị Phượng26/12/200220CNT01
16416200042Võ Thị Như Phượng10/06/200220CNDPH01
17413170084NGUYỄN NGỌC DIỄM QUỲNH11/08/199917CNPDL01
18416200162Kiều Nguyễn Phương Quan04/01/200220CNQTH02
19416200043Lê Bá Quang24/06/200020CNDPH01
20416200164Huỳnh Nguyễn Anh Quân03/04/200220CNQTH02
21416200163Ngô Minh Quân09/09/200220CNQTH03
22416200165Huỳnh Thị Quê08/08/200220CNQTH02
23415200169Hồ Thị Quyên15/06/200220CNT02
24415200170Huỳnh Thị Ngọc Quyên22/10/200220CNT01
25417200023Lê Thị Thùy Quyên09/12/200120CNTL01
26416200044Nguyễn Dương Phương Quyên28/05/200220CNDPH01
27416200168Đặng Lê Diễm Quỳnh28/04/200220CNQTH03
28416200046Đỗ Thị Như Quỳnh03/04/200220CNDPH02
29415200171Hồ Như Quỳnh12/04/200220CNT02
30416200045Huỳnh Thị Như Quỳnh18/01/200220CNDPH01