Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414200031Kiều Diễm Quỳnh22/10/200220CNNDL01
2417200024Phan Nữ Dạ Quỳnh30/06/200220CNTL01
3416200167Trần Thanh Diễm Quỳnh05/08/200220CNQTH02
4414200032Vũ Thị Như Quỳnh09/10/200220CNNDL01
5416200166Phan Ngọc Quý23/10/200220CNQTH03
6414200033Trần Tuệ San09/08/200220CNNDL01
7414200034Phan Hồng Sang14/05/200220CNN01
8416200047Võ Thị Thùy Sang07/01/200220CNDPH01
9416200169Trần Danh Sáng27/03/200220CNQTH02
10416200048Trần Duy Sáng04/02/200220CNDPH02
11414200035Nguyễn Trường Sinh14/11/200220CNN01
12416200170Đặng Thị Diễm Sương24/09/200220CNQTH01
13415200174Nguyễn Thị Sương22/09/200220CNT01
14414200036Trương Thị Thu Sương30/06/200220CNNDL01
15417170238Trương Thanh Tài03/05/199917CNTL01
16414200037Nguyễn Hà Thanh Tâm17/08/200120CNNDL01
17415131151122Nguyễn Ngọc Tâm21/03/199715SPT01
18415200177Nguyễn Thị Thanh Tâm24/04/200220CNT01
19414200038Ông Thị Mỹ Tâm06/10/200220CNNDL01
20416200171Trương Nhật Tân31/03/200220CNQTH03
21415200179Huỳnh Phi Huyền Thảo21/03/200220CNT02
22417200025Lê Thị Thu Thảo05/12/200220CNTL01
23416200051Nguyễn Dạ Thảo07/04/200220CNDPH02
24415200180Phạm Thị Phương Thảo10/02/200220CNT02
25416200173Phan Thị Phương Thảo18/09/200220CNQTH03
26416200050Trần Thị Thanh Thảo23/02/200220CNDPH02
27416200172Trương Thị Bích Thảo20/04/200220CNQTH01
28417200026Võ Lê Nguyên Thảo03/01/200220CNTL01
29416200174Vũ Thị Thảo05/10/200220CNQTH01
30414200039Lê Thị Hồng Thắm24/06/200220CNNDL01