Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200049Bùi Quốc Thắng01/01/200220CNDPH01
2414200040Nguyễn Quang Thịnh01/05/200220CNNDL01
3416200175Nguyễn Nhật Thi16/07/200220CNQTH02
4416200052Trương Thị Ngọc Thơi02/09/200220CNDPH01
5415200184Nguyễn Thị Thơm05/09/200220CNT02
6416200054Nguyễn Mai Bích Thục18/01/199420CNDPH02
7415200186Lê Thị Ngọc Thư31/10/200220CNT02
8416200178Ngô Thị Minh Thư15/11/200220CNQTH03
9416200177Nguyễn Hồng Anh Thư13/12/200220CNQTH01
10416200176Nguyễn Nhân Anh Thư04/09/200220CNQTH03
11414200041Phạm Anh Thư08/07/200220CNN01
12416200055Hoàng Thị Hoài Thương24/03/200220CNDPH02
13416200179Nguyễn Thị Kim Thương04/10/200220CNQTH01
14416200056Nguyễn Thị Thương Thương18/02/200220CNDPH02
15415200185Lâm Thị Kiều Thu10/09/200120CNT01
16417200027Nguyễn Thị Thu14/12/200220CNTL01
17416200053Bùi Trương Thanh Thuận10/02/200220CNDPH01
18415200190Lê Thị Thanh Thùy20/10/200120CNT02
19415200193Hồ Đức Thủy13/12/200120CNT02
20416200180Lê Thị Phương Thúy27/10/200220CNQTH03
21414200042Nguyễn Thị Thúy28/11/200220CNNDL01
22415200194Nguyễn Giang Thy26/10/200220CNT02
23416200058Nguyễn Thị Tiên10/11/200220CNDPH01
24416200057Nguyễn Thị Cẩm Tiên19/12/200220CNDPH02
25416200181Tống Thủy Tiên23/01/200220CNQTH02
26416200182Trần Quỳnh Tiên01/01/200220CNQTH01
27414200044Nguyễn Hữu Tiến01/05/200220CNN01
28416200183Lê Quốc Toản02/12/200220CNQTH02
29416200062Bùi Thị Minh Trang14/05/200220CNDPH02
30415200198Huỳnh Thị Kiều Trang01/04/200220CNT01