Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200061Lê Thị Kiều Trang30/10/200220CNDPH02
2417200029Nguyễn Thị Huyền Trang24/08/200220CNTL01
3416200185Nguyễn Thị Thu Trang16/08/200220CNQTH02
4416200063Nguyễn Thị Thùy Trang24/11/200220CNDPH02
5415200200Phan Thị Quỳnh Trang18/10/200220CNT02
6414200045Lê Thị Diệu Trà24/05/200220CNNDL01
7413170096NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN04/08/199917CNPDL01
8416200184Nguyễn Lê Thảo Trâm23/09/200220CNQTH02
9416200060Phạm Huỳnh Thanh Trâm12/12/200220CNDPH01
10417200028Trần Lê Minh Trâm06/09/200220CNTL01
11416200059Võ Ngọc Trâm26/10/200220CNDPH02
12416200065Lê Thị Kiều Trinh17/01/200220CNDPH02
13416200064Nguyễn Thị Yến Trinh17/12/200220CNDPH01
14416200066Phạm Nguyễn Phương Trinh25/03/200220CNDPH01
15416200186Phan Thị Tuyết Trinh25/02/200220CNQTH01
16414200046Phan Văn Trí21/04/200220CNNDL01
17414200047Đoàn Mạnh Trường31/08/200220CNNDL01
18416200187Tăng Phương Trung16/07/200220CNQTH02
19416200067Hoàng Thanh Trúc03/09/200220CNDPH02
20415200205Nguyễn Lê Cát Tường28/12/200120CNT02
21416200068Lê Sơn Tuyền27/06/200220CNDPH01
22414200048Nguyễn Thanh Tuyền29/01/200120CNN01
23416200190Nguyễn Thị Băng Tuyền22/12/200220CNQTH03
24416200188Hoàng Xuân Cẩm Tú13/11/200220CNQTH02
25416200189Ngô Minh Tú29/05/200220CNQTH02
26414200049Bùi Lê Hương Uyên13/01/200220CNN01
27416200193Lê Ngọc Uyên25/03/200220CNQTH02
28416200192Thái Hoàng Uyên12/05/200220CNQTH01
29415200208Trần Thị Tường Uyên16/11/200220CNT01
30416200191Trương Thu Uyên29/03/200220CNQTH03