Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200210Võ Thị Quỳnh Uyên21/12/200220CNT01
2416200069Vũ Thị Kim Uyển21/04/200120CNDPH02
3415200212Huỳnh Thị Vân08/04/200220CNT02
4414200050Lê Khánh Vân01/04/200220CNNDL01
5416200071Lê Thị Vân01/02/200120CNDPH02
6416200070Lê Thị Thảo Vân25/07/200220CNDPH02
7417200030Nguyễn Thanh Vân11/08/200220CNTL01
8416200072Vũ Hồng Vân19/06/200220CNDPH01
9416200195Nguyễn Hoàng Thảo Vi05/12/200220CNQTH02
10416200194Trần Phương Bảo Vi08/03/200220CNQTH03
11413170057Dương Thế Vinh02/04/199917CNPDL01
12414200051Lê Văn Khánh Vinh05/02/200220CNNDL01
13416200196Lê Công Tường Vĩnh23/12/200220CNQTH03
14417170248Lê Thị Hà Vy26/10/199917CNTL01
15416200199Lê Thị Thảo Vy07/07/200220CNQTH03
16416200197Lê Yến Vy17/04/200220CNQTH01
17416200198Nguyễn Huyền Vy24/09/200220CNQTH02
18416200073Nguyễn Thị Hoàng Vy20/11/200220CNDPH02
19416200074Trần Thị Ngọc Vy16/10/200220CNDPH02
20415200217Trần Thúy Vỹ09/07/200220CNT01
21414200052Đặng Thị Thu Yên20/02/200220CNN01
22414200053Lê Thị Hồng Yến09/12/200220CNN01
23415200220Trần Hoàng Yến22/05/200020CNT01
24415200218Triệu Nguyễn Như Ý20/10/200220CNT02