Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200031Lương Minh Anh17/12/200220CNJCLC01
2416200076Nguyễn Văn Thế Anh18/09/200220CNQTHCLC01
3415200033Phạm Thị Kim Anh22/08/200220CNTCLC01
4416200077Trần Kim Anh15/03/200220CNQTHCLC01
5416200075Trịnh Lan Anh08/11/200220CNQTHCLC01
6415200034Trần Thị Biển25/06/200220CNTCLC01
7417200032Trần Phan Ngọc Châu03/07/200220CNJCLC01
8415200035Nguyễn Hoàng Thuận Chi09/11/200220CNTCLC01
9416200078Nguyễn Phan Hoàng Diễm10/09/200220CNQTHCLC01
10416200079Nguyễn Thị Dung13/01/200220CNQTHCLC01
11416200080Văn Ngọc Duy07/11/200220CNQTHCLC01
12415200036Cao Hạnh Duyên03/06/200220CNTCLC01
13415200037Chu Thị Mỹ Duyên15/09/200220CNTCLC01
14417200033Phạm Phú Đông25/10/200220CNJCLC01
15415200038Phan Thị Hồng Hạnh18/07/200220CNTCLC01
16417200035Trần Thị Hồng Hạnh18/02/200220CNJCLC01
17417200034Lê Huỳnh Khánh Hân08/10/200220CNJCLC01
18417200036Nguyễn Khánh Hiền26/10/200220CNJCLC01
19416200081Nguyễn Thị Cẩm Hiền25/06/200220CNQTHCLC01
20415200039Phạm Thị Thúy Hiền13/06/200220CNTCLC01
21417200037Lê Thanh Hiếu23/11/200220CNJCLC01
22416200082Lê Quốc Huy02/03/200220CNQTHCLC01
23417200038Nguyễn Hữu Thái Huy02/06/200220CNJCLC01
24417200039Phạm Việt Huy16/07/200220CNJCLC01
25417200040Nguyễn Phạm Khánh Huyền26/05/200220CNJCLC01
26415200040Trịnh Minh Kim Khánh21/11/200220CNTCLC01
27417200041Phạm Khánh Linh05/11/200220CNJCLC01