Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200049Nguyễn Hương Thảo03/01/200220CNJCLC01
2415200053Nguyễn Trần Phương Thảo05/10/200220CNTCLC01
3417200050Võ Thị Thu Thảo01/01/200220CNJCLC01
4416200090Lê Thị Kim Thơ15/10/200220CNQTHCLC01
5416200091Đào Nữ Ngọc Thư13/01/200220CNQTHCLC01
6417200051Huỳnh Kim Thuyền14/09/200220CNJCLC01
7415200054Nguyễn Thị Thúy16/10/200220CNTCLC01
8415200055Nguyễn Thị Hồng Thúy08/10/200220CNTCLC01
9416200092Nguyễn Anh Thy06/04/200220CNQTHCLC01
10415200056Nguyễn Thị Thu Tiền04/03/200220CNTCLC01
11416200093Trần Hoàng Tiến27/08/200220CNQTHCLC01
12416200095Lê Quỳnh Trang07/07/200220CNQTHCLC01
13415200059Lê Trần Ngân Trang13/08/200220CNTCLC01
14416200094Dương Thục Trâm07/04/200220CNQTHCLC01
15415200057Huỳnh Nguyễn Bảo Trâm02/07/200220CNTCLC01
16417200052Nguyễn Trần Bích Trâm04/08/200220CNJCLC01
17415200058Trần Lê Ngọc Trân05/09/200220CNTCLC01
18417200053Trần Phương Trinh17/07/200220CNJCLC01
19415200060Đinh Nguyễn Thanh Trúc11/06/200220CNTCLC01
20416200096Lê Nguyễn Cát Tường08/10/200220CNQTHCLC01
21415200061Đinh Trần Tố Uyên12/08/200220CNTCLC01
22417200054Ngô Thúy Vân11/10/200220CNJCLC01
23417200055Nguyễn Thị Cát Vân15/09/200220CNJCLC01
24416200097Nguyễn Thị Thúy Vi20/06/200220CNQTHCLC01
25415200062Nguyễn Thị Minh Vượng14/01/200220CNTCLC01
26415200063Đoàn Thúy Vy24/12/200220CNTCLC01
27417200057Trần Thị Hà Yên21/01/200220CNJCLC01
28417200058Hoàng Hải Yến23/09/200220CNJCLC01
29417200056Nguyễn Ngọc Như Ý02/08/200220CNJCLC01