Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200125Lê Thị Phương Ly29/06/200220CNA02
2411200166Phan Thị Khánh Ly31/08/200220CNA03
3411200165Trương Thị Cẩm Ly05/05/200220CNA03
4411200126Trương Thị Lý12/02/200220CNA02
5411200167Võ Thị Lý20/10/200220CNA03
6411200168Phạm Thị Ngọc Mai29/05/200220CNA03
7411200127Văn Võ Tuyết Mai23/02/200220CNA02
8411200169Đỗ Thị Kiều Mi28/03/200220CNA03
9411200128Nguyễn Thị Trà My14/09/200220CNA02
10411200170Phạm Hoàn Mỹ21/06/200220CNA03
11411200129Hà Thị Như Ngọc25/02/200220CNA02
12411200086Hồ Thị Ánh Ngọc26/05/200220CNA01
13411200171Lê Văn Nguyên20/09/200220CNA03
14411200172Nguyễn Thị Thảo Nguyên05/01/200220CNA03
15411200173Nguyễn Thị Hoàng Nhân05/09/200220CNA03
16411200130Trần Thị Mỹ Nhân03/03/200220CNA02
17411200174Lô Thị Lang Nhi01/10/200220CNA03
18411200131Nguyễn Thị Yến Nhi15/11/200220CNA02
19411200132Trần Vân Nhi02/08/200220CNA02
20411200087Võ Thị Yến Nhi31/10/200220CNA01
21411200088Hồ Thị Hồng Nhung06/05/200220CNA01
22411200175Lê Thị Trang Nhung24/06/200220CNA03
23411200176Trần Thị Kiều Oanh04/02/200220CNA03
24411200133Hoàng Hải Quân19/07/200220CNA02
25411200177Trà Anh Quân21/06/200220CNA03
26411200089Hà Thị Quyên04/02/200220CNA01
27411200180Trần Thị Thúy Quỳnh01/04/200220CNA03
28411200090Nguyễn Thị Quỳnh05/10/200220CNA01
29411200134Trần Thị Quỳnh22/11/200220CNA02
30411200179Trần Thị Hoa Quỳnh28/01/200220CNA03