Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200178Nguyễn Thị Hồng Quý28/05/200220CNA03
2411200092Võ Thị Thanh Tâm08/10/200220CNA01
3411200091Võ Văn Tâm19/02/200220CNA01
4411200136Nguyễn Hữu Phương Thảo01/05/200220CNA02
5411200135Phan Thanh Thảo08/08/200220CNA02
6411200137Phan Thị Phương Thảo01/02/200220CNA02
7411200093Văn Thị Phương Thảo20/11/200220CNA01
8411200094Nguyễn Thị Thanh Thoảng17/04/200220CNA01
9411200095Cao Thị Anh Thư30/10/200220CNA01
10411200182Đinh Thị Kim Thương07/01/200220CNA03
11411200183Phan Thị Hoài Thương25/10/200220CNA03
12411200139Trần Thị Huyền Thương14/02/200220CNA02
13411200184Trần Thị Thu Thương02/05/200220CNA03
14411200138Lê Thị Thu16/06/200220CNA02
15411200181Nguyễn Thị Bích Thu04/10/200220CNA03
16411200140Đinh Thuy28/02/200120CNA02
17411200185Nguyễn Thu Thủy10/05/200220CNA03
18411200096Thái Thị Thanh Thúy10/04/200220CNA01
19411200141Nguyễn Thị Thùy Trang01/06/200220CNA02
20411200098Trần Thị Trang10/04/200220CNA01
21411200097Nguyễn Lê Thanh Trà14/11/200220CNA01
22411200142Phạm Thị Mỹ Trinh09/05/200220CNA02
23411200143Văn Thị Thùy Trinh28/10/200220CNA02
24411200144Trần Sang Trọng19/03/200220CNA02
25411200187Lê Thị Minh Tuyền08/11/200220CNA03
26411200188Lê Thị Thanh Tuyền02/05/200220CNA03
27411200099Dương Đức Tú27/11/200220CNA01
28411200186Nguyễn Ngọc Tuấn Tú27/08/200220CNA03
29411200100Lê Thị Thu Uyên30/04/200020CNA01
30411200101Phạm Hoàng Phương Uyên23/06/200220CNA01
31411200102Nguyễn Hà Ái Vân01/07/200220CNA01
32411200103Nguyễn Hoàng Thảo Vi04/06/200220CNA01