Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200405Trần Thị Long Lanh09/08/200220CNA09
2411200406Lê Thị Thúy Liễu02/02/200220CNA09
3411200408Nguyễn Cao Khánh Linh01/06/200220CNA09
4411200407Nguyễn Thị Linh10/10/200220CNA09
5413200033Phan Nguyễn Khánh Linh02/03/200220CNPTTSK01
6412200092Trần Thị Hà Linh19/01/200220CNADL03
7412200093Trần Thị Khánh Linh16/03/200220CNADL03
8412200094Lê Thị Lưu Luyến08/05/200220CNADL03
9413200036Lê Thị Hồng Ly12/04/200220CNPTTSK01
10412200095Nguyễn Thị Trúc Mai01/08/200220CNADL03
11411200409Nguyễn Quỳnh My26/07/200220CNA09
12411200410Trần Thị Trà My30/06/200220CNA09
13419200017Cao Thúy Nga11/05/200220SPT01
14413200040Đặng Thị Quỳnh Nga25/04/200220CNPTTSK01
15419200018Đặng Thị Thanh Nga14/02/200220SPT01
16413200039Hoàng Thị Thúy Nga25/03/200220CNPTTSK01
17411200411Phan Thị Út Ngân01/02/200220CNA09
18411200412Nguyễn Hữu Nghĩa27/09/200220CNA09
19411200414Lê Nguyễn Bảo Ngọc06/12/200220CNA09
20419200019Lê Thị Ngọc10/08/200220SPT01
21411200413Phạm Phú Bảo Ngọc06/02/200220CNA09
22411200415Nguyễn Thảo Nguyên30/05/200220CNA09
23419200020Nguyễn Thị Hạ Nguyên09/09/200220SPT01
24413200045Nguyễn Phú Nhân10/03/200220CNPTTSK01
25413200046Nguyễn Thị Thu Nhân09/05/200220CNPTTSK01
26411200417Hồ Trương Lệ Nhi18/10/200220CNA09
27411200416Hoàng Thị Yến Nhi07/09/200220CNA09
28412200096Lê Thị Yến Nhi30/03/200220CNADL03
29412200097Phạm Hà Nhi20/03/200220CNADL03
30413200050Trần Thị Việt Nhi03/05/200220CNPTTSK01
31412200098Nguyễn Thị Quỳnh Như19/10/200220CNADL03
32412200099Phạm Thị Quỳnh Như04/09/200220CNADL03
33419200021Lê Thị Hồng Nhung14/01/200220SPT01
34411200418Nguyễn Thị Hồng Nhung12/03/200220CNA09