Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413200052Nguyễn Thị Phương Nhung05/08/200220CNPTTSK01
2412200100H Mai Niê05/10/200120CNADL03
3412200101Đinh Thị Hà Ny28/07/200220CNADL03
4413200054Trần Thị Kim Oanh27/03/200220CNPTTSK01
5412200102Đặng Thanh Phong01/11/200220CNADL03
6412200103Trần Thị Kim Phụng08/11/200220CNADL03
7411200419Bùi Thị Thu Phương11/03/200220CNA09
8416180052Hà Thị Lan Phương04/10/200018CNQTH02
9413200057Lê Thị Ni Phương09/11/200220CNPTTSK01
10412200104Lê Uyên Phương03/04/200220CNADL03
11411200421Lường Quỳnh Phương04/11/200220CNA09
12411200420Nguyễn Thị Hồng Phương28/02/200220CNA09
13412200105Nguyễn Thị Thu Phượng17/09/200220CNADL03
14411200339Phạm Thị Kim Phượng26/08/200220CNA09
15419200022Lê Thị Diễm Quỳnh17/10/200220SPT01
16411200422Mai Thị Sa08/04/200220CNA09
17412200106Nguyễn Thị Kim Sa10/03/200220CNADL03
18413200063Phạm Nguyễn Tuyết Sương19/05/200220CNPTTSK01
19412200107Trần Thị Thùy Sương06/03/200220CNADL03
20412200108Huỳnh Thị Minh Tâm16/07/200220CNADL03
21411200423Võ Ngọc Cẩm Tâm31/10/200220CNA09
22411200425Võ Công Thành24/11/200220CNA09
23411200426Nguyễn Thị Thảo11/06/200220CNA09
24412200109Trần Thị Thu Thảo02/02/200220CNADL03
25412200110Un Thị Thảo14/09/200120CNADL03
26411200424Lê Võ Quyết Thắng04/10/200220CNA09
27412200111Hoàng Thị Thiên02/02/200220CNADL03
28419200023Lê Thị Kim Thoa29/06/200220SPT01
29411200428Đào Thị Tâm Thư08/11/200220CNA09
30412200112Huỳnh Ngô Anh Thư17/11/200220CNADL03
31419200025Nguyễn Anh Thư19/09/200220SPT01
32411200427Nguyễn Hoàng Bảo Thư18/10/200220CNA09
33419200024Nguyễn Hoàng Minh Thư08/12/200220SPT01
34411200429Hà Thị Thùy19/03/200220CNA09
35413200071Huỳnh Phương Thúy28/11/200220CNPTTSK01