Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413200072Trần Trang Thy18/03/200220CNPTTSK01
2413200075Cao Thị Thùy Trang13/04/200220CNPTTSK01
3412200115Hồ Thị Thu Trang10/02/200220CNADL03
4411200432Nguyễn Thùy Trang07/12/200220CNA09
5419200026Nguyễn Thùy Trang01/01/200220SPT01
6416180071Phạm Thị Bích Trâm17/11/200018CNQTH02
7412200113Phan Thị Huyền Trâm25/08/200220CNADL03
8411200430Trần Nguyễn Gia Trâm28/09/200220CNA09
9412200114Trần Nguyễn Ngọc Trâm07/11/200220CNADL03
10411200431Võ Thị Huyền Trâm15/10/200220CNA09
11413200074Trần Thị Bảo Trân20/08/200220CNPTTSK01
12412200116Nguyễn Văn Trí07/04/200220CNADL03
13419200027Lê Hạ Vĩnh Tuyền01/01/200220SPT01
14411200517Nguyễn Thị Minh Tuyền15/02/200120CNA11
15412200245Võ Thị Ánh Tuyết27/04/200220CNATM03
16413200081Bùi Thị Thanh Tú15/08/200220CNPTTSK01
17419200028Dương Thị Tú Uyên08/10/200220SPT01
18411200434Lưu Uyên Uyên06/01/200220CNA09
19413200083Nguyễn Thị Phương Uyên04/04/200220CNPTTSK01
20412200247Nguyễn Thị Thu Uyên16/03/200220CNATM03
21419200029Thái Thị Thanh Vân09/03/200220SPT01
22411200394Nguyễn Tấn Viễn27/07/200220CNA08
23411200230Lê Thị Bảo Vy13/04/200220CNA04
24411200435Nguyễn Nhật Vy31/08/200220CNA09
25412200117Nguyễn Thị Cẩm Vy17/08/200220CNADL03
26413200088Nguyễn Thị Xuân Vy05/01/200120CNPTTSK01
27411200229Phan Ái Vy04/06/200220CNA04
28411200104Trần Thảo Vy17/05/200220CNA01
29413200087Trần Thúy Vy25/12/200220CNPTTSK01
30412200118Trương Loan Vy05/04/200220CNADL03
31413200090Cao Thị Diệu Xuân21/11/200220CNPTTSK01
32412200119Nguyễn Hồ Hải Yến23/10/200220CNADL03
33413200091Nguyễn Thị Hoàng Yến12/01/200220CNPTTSK01