Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200477Hoàng Bình An21/12/200220CNA11
2411200272Lê Hồng Anh28/04/200220CNA06
3411200273Trần Châu Anh21/08/200220CNA06
4411200189Võ Thị Ngọc Ánh06/10/200220CNA04
5411200274Nguyễn Trần Uyên Bảo04/11/200220CNA06
6411200478Trần Ngọc Bích10/09/200220CNA11
7411200275Hoàng Kim Chi18/10/200220CNA06
8411200479Lưu Thị Quỳnh Chi21/10/200220CNA11
9411200190Huỳnh Quốc Cường07/10/200220CNA04
10411200480Phạm Thị Kiều Diễm13/06/200220CNA11
11411200191Trần Thị Huyền Diệu13/03/200220CNA04
12411200481Nguyễn Thị Thùy Dương06/02/200220CNA11
13411200192Phạm Đức Dương20/03/200220CNA04
14411200276Trần Thị Thùy Dương20/07/200220CNA06
15411200277Huỳnh Nguyễn Anh Duy17/09/200220CNA06
16411200482Võ Thị Cẩm Duyên24/02/200220CNA11
17411200278Nguyễn Thị Hồng Gấm30/11/200220CNA06
18411200193Dương Thị Hương Giang25/12/200220CNA04
19411200194Đỗ Thị Hà Giang29/10/200220CNA04
20411200279Nguyễn Thị Quỳnh Giang07/10/200220CNA06
21411200281Phạm Thị Thúy Hằng12/03/200120CNA06
22411200280Lê Trịnh Hải09/09/200220CNA06
23411200483Phạm Quang Hiệp01/02/200220CNA11
24411200282Phạm Thị Hoài02/10/200220CNA06
25411200485Nguyễn Việt Hoàng16/02/200220CNA11
26411200484Trần Thị Thu Hòa24/03/200220CNA11
27411200283Nguyễn Thị Diễm Hương17/09/200220CNA06
28411200487Vũ Thị Mai Hương22/02/200220CNA11
29411200195Mai Thị Huệ10/08/200220CNA04
30411200486Phạm Thị Kim Huệ12/11/200220CNA11