Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200205Trịnh Thị Một02/04/200220CNA04
2411200497Trần Thị Trà My09/01/200220CNA11
3411200206Lê Thị Kim Ngân27/09/200120CNA04
4411200498Nguyễn Thị Hồng Ngọc07/11/200220CNA11
5411200207Phạm Thị Thảo Nguyên17/10/200220CNA04
6411200296Trương Thị Ánh Nguyệt03/05/200220CNA06
7411200499Hoàng Thị Thanh Nhàn21/01/200220CNA11
8411200297Nguyễn Thị Thanh Nhàn27/08/200220CNA06
9411200500Puih Linh Nhi02/02/200220CNA11
10411200501Trần Thị Xuân Nhi24/10/200220CNA11
11411200208Trương Thảo Nhi17/04/200220CNA04
12411200502Trương Thị Uyển Nhi29/10/200220CNA11
13411200298Phan Đồng Tố Như29/04/200220CNA06
14411200299Hách Thị Hồng Nhung31/08/200220CNA06
15411200209Lê Thị Hồng Nhung20/11/200220CNA04
16411200300Nguyễn Thùy Nhung07/04/200220CNA06
17411200211Hồng Thị Ái Ni18/02/200220CNA04
18411200210Võ Thị Hồng Ni21/05/200220CNA04
19411200302Lê Thanh Nguyên Phương11/07/200220CNA06
20411200504Nguyễn Phan Hoài Phương17/08/200220CNA11
21411200503Nguyễn Thị Phương24/04/200220CNA11
22411200301Trần Thị Phước15/02/200220CNA06
23411200212Nguyễn Anh Quốc21/08/200220CNA04
24411200505Trần Trúc Quỳnh11/03/200220CNA11
25411200303Trương Văn Tiến Sơn16/12/200220CNA06
26411200506Nguyễn Thị Thanh Tâm02/04/200220CNA11
27411200213Dương Thị Ngọc Thanh06/05/200220CNA04
28411200507Ngô Thị Thu Thanh31/10/200220CNA11
29411200304Huỳnh Thị Thanh Thảo21/10/200220CNA06
30411200305Mai Nữ Phương Thảo15/04/200220CNA06