Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200727Đặng Thị Loan Anh12/06/200220CNA13
2411200728Nguyễn Thị Quỳnh Anh20/07/200220CNA13
3419200046Phạm Quỳnh Anh05/01/200220SPATH01
4419200045Võ Vân Anh16/09/200020SPA01
5412200001Lê Thị Ngọc Ánh04/05/200220CNADL01
6417180224Nguyễn Đăng Khánh Châu11/01/200018CNTL01
7419200047Hoàng Kim Chi03/02/200220SPA01
8419200048Võ Thị Thanh Chi25/04/200120SPATH01
9412200002Đặng Lê Oanh Chinh24/02/200220CNADL01
10412200003Lê Thị Chung17/07/200220CNADL01
11419200050Trần Thị Hoài Diễm16/01/200220SPA01
12412200005Bùi Trần Dương30/06/200220CNADL01
13411200729Lê Thị Mỹ Dung10/01/200220CNA13
14419200052Trần Thùy Dung14/11/200120SPATH01
15411200730Nguyễn Thu Duyên20/11/200220CNA13
16412200004Nguyễn Linh Đa05/11/200220CNADL01
17419200049Võ Như Khánh Đan11/08/200220SPATH01
18419200051Ngô Xuân Đức28/07/200220SPATH01
19412200006Lê Thị Hoài Giang14/12/200220CNADL01
20411200734Ngô Thủy Hạ28/06/200220CNA13
21411200736Trần Thị Thúy Hạnh09/01/200220CNA13
22412200007Võ Thị Xuân Hạnh14/11/200220CNADL01
23419200054Đoàn Thị Diễm Hằng02/01/200220SPA01
24411200735Nguyễn Minh Hằng15/01/200220CNA13
25411200731Đinh Thị Ngọc Hà24/03/200220CNA13
26411200732Đoàn Thị Thu Hà11/06/200220CNA13
27411200733Nguyễn Hoàng Hà06/03/200220CNA13
28419200053Nguyễn Việt Hà20/10/200220SPA01
29412200008Võ Quang Hào28/09/200220CNADL01
30411200737Lê Thị Lệ Hảo16/05/200220CNA13
31411200738Nguyễn Thị Thanh Hiền22/12/200220CNA13
32411200739Nguyễn Trần Thu Hiền07/05/200220CNA13
33419200056Huỳnh Trọng Hiếu09/05/200220SPA01
34419200055Nguyễn Tuấn Hiệp24/02/200220SPA01