Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200009Huỳnh Long Huy11/12/200220CNADL01
2411200741Dương Thị Thanh Huyền12/04/200220CNA13
3419200058Nguyễn Khánh Huyền22/09/200220SPATH01
4419200057Nguyễn Thị Thanh Huyền16/05/200220SPATH01
5411200740Đinh Đại Việt Hùng14/07/200220CNA13
6412200010Huỳnh Trần Minh Khánh16/11/200220CNADL01
7411200742Lương Kim Khánh13/05/200220CNA13
8411200743Huỳnh Thị Ngân Kiều29/01/200220CNA13
9419200059Trương Thị Thúy Lê26/01/200220SPA01
10412200012Đặng Thị Hà Nhật Linh19/02/200220CNADL01
11419200060Giang Tiểu Linh20/01/200220SPA01
12411200744Nguyễn Doãn Khánh Linh11/11/200220CNA13
13412200011Nguyễn Khánh Linh24/09/200220CNADL01
14412200013Nguyễn Thị Tiểu Loan28/03/200220CNADL01
15411200745Hồ Đặng Ngọc Long11/04/200220CNA13
16419200061Lê Thành Long23/05/200220SPATH01
17419200062Bùi Thị Kim Lư05/03/200220SPA01
18419200063Bùi Thị Khánh Ly17/10/200220SPA01
19419200064Đặng Khánh Ly04/03/200220SPA01
20419200065Phạm Thị Thảo Ly24/11/200220SPATH01
21419200066Phạm Huỳnh Huệ Mẫn24/03/200220SPA01
22419200067Bùi Nguyệt Minh16/11/200220SPATH01
23411200746Đoàn Lê Diệu My16/03/200220CNA13
24419200068Lê Thiên Nga11/02/200220SPA01
25419200069Nguyễn Quỳnh Nga15/01/200220SPATH01
26419200070Hồ Thanh Ngân11/07/200220SPA01
27419200071Nguyễn Thiên Ngân07/06/200220SPA01
28412200014Võ Trần Thảo Ngân16/11/200220CNADL01
29419200072Lê Thị Thùy Nghi11/02/200220SPA01
30412200015Trần Thoại Nghi18/07/200220CNADL01
31412200016Trần Chí Nghĩa03/07/200220CNADL01
32419200073Hồ Lê Minh Ngọc01/09/200220SPATH01
33412200017Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc15/08/200220CNADL01
34417180234Phạm Thị Kim Ngọc17/04/200018CNTL01