Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200018Nguyễn Thị Ngọc24/02/200220CNADL01
2412200019Nguyễn Lê Hoàng Nguyên24/11/200220CNADL01
3419200076Nguyễn Phúc Nguyên01/03/200220SPA01
4419200075Nguyễn Thảo Nguyên20/03/200220SPA01
5411200747Phan Thị Thảo Nguyên28/04/200220CNA13
6419200074Trần Đỗ Khánh Nguyên20/05/200220SPA01
7411200748Dương Thị Nhàn13/11/200220CNA13
8419200077Trần Thị Thanh Nhã23/04/200220SPATH01
9413170082CHU THỊ NHI05/10/199917CNPDL01
10412200020Nguyễn Huỳnh Uyển Nhi12/10/200220CNADL01
11411200749Nguyễn Phan Thanh Nhi20/07/200220CNA13
12412200021Nguyễn Thảo Nhi07/06/200220CNADL01
13411200750Vũ Thị Hồng Nhung10/12/200220CNA13
14411200751Lưu Khang Ni12/05/200220CNA13
15412200022Phùng Thị Ngọc Ny06/02/200220CNADL01
16412200023Đỗ Chí Phúc29/06/200220CNADL01
17411200752Mai Ngọc Quang02/01/200220CNA13
18411200753Hồ Trúc Quyên05/10/200220CNA13
19412200024Bùi Mạnh Quỳnh04/03/200120CNADL01
20419200078Nguyễn Lâm Phương Quỳnh14/09/200220SPA01
21411200754Phan Thị Như Quỳnh28/05/200220CNA13
22412200025Trần Phan Như Quỳnh07/04/200220CNADL01
23412200026Huỳnh Thị Ánh Sen05/01/200220CNADL01
24411200755Nguyễn Thị Thanh Tâm20/01/200220CNA13
25412200027Phan Thanh Thanh11/12/200120CNADL01
26411200756Dương Thị Hiền Thảo04/07/200220CNA13
27412200028Nguyễn Thị Thảo24/05/200220CNADL01
28419200079Nguyễn Anh Thi06/03/200220SPATH01
29419200080Hồ Kim Lưu Thông03/10/200220SPATH01
30419200082Đinh Ngọc Thư18/05/200220SPA01
31411200758Huỳnh Lê Minh Thư30/05/200220CNA13
32419200084Lương Thị Ngọc Thư14/11/200220SPATH01
33419200083Nguyễn Khánh Thư02/09/200220SPA01
34412200029Phạm Nhật Thư15/10/200220CNADL01