Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200759Lê Thị Hoài Thương22/11/200220CNA13
2411200760Phan Hà Thương02/12/200220CNA13
3419200081Lê Thị Hiền Thu03/10/200220SPA01
4411200757Nguyễn Thị Thu26/05/200220CNA13
5412200030Mai Thị Thanh Thúy12/03/200220CNADL01
6412200031Nguyễn Ngọc Bảo Tịnh01/02/200220CNADL01
7419200085Lê Thị Mai Trang14/03/200220SPA01
8419200086Mai Thị Thu Trang23/09/200220SPA01
9411200763Ngô Thị Xuân Trang21/10/200220CNA13
10412200034Nguyễn Thị Quỳnh Trang05/09/200220CNADL01
11412200033Phạm Hà Trang01/07/200220CNADL01
12411200761Phan Thị Hương Trà21/03/200220CNA13
13412200032Hồ Thị Thiên Trâm14/07/200220CNADL01
14411200762Nguyễn Thị Hồng Trâm10/10/200220CNA13
15412200035Tạ Thị Ngọc Trinh04/03/200220CNADL01
16411200764Trần Khắc Trí14/07/200220CNA13
17412200036Trần Thanh Trúc16/08/200220CNADL01
18411200765Huỳnh Bá Cát Tường19/03/200220CNA13
19419200087Nguyễn Thị Tố Uyên23/04/200220SPA01
20411200271Văn Phạm Tú Uyên30/03/200220CNA05
21419200088Trần Khánh Vi07/10/200220SPA01
22411200145Lâm Thảo Vy08/01/200220CNA02
23419200089Nguyễn Thảo Vy26/08/200220SPA01
24411200767Nguyễn Thị Khánh Vy24/06/200220CNA13
25412200037Nguyễn Thị Yến Vy11/02/200220CNADL01
26411200766Trần Lê Thảo Vy12/09/200220CNA13
27412200203Đào Thị Xoan09/05/200220CNATM02
28412200038Tôn Nữ Hà Xuyên17/12/200220CNADL01
29412200039Lê Trần Như Ý06/06/200220CNADL01
30419200090Đào Thị Thảo Yên01/01/200220SPA01
31412200161Trần Thị Thùy Yên04/03/200220CNATM01
32411200146Lương Thị Hải Yến22/05/200220CNA02
33412200162Trần Thị Yến24/11/200220CNATM01
34412200040Võ Thị Hoàng Yến27/03/200220CNADL01
35412200204Võ Thị Hoàng Yến28/01/200220CNATM02